atrophié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Teo đi, bị teo: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, cơ quan hoặc khả năng đã bị suy giảm, co lại hoặc không phát triển được do thiếu sử dụng, bệnh tật hoặc dinh dưỡng kém.
- Kém phát triển, bị mai một: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để mô tả một kỹ năng, tài năng, phẩm chất trí tuệ hoặc tinh thần đã bị suy yếu hoặc không được trau dồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- À cause de la maladie, son muscle est devenu atrophié. (Vì căn bệnh, cơ bắp của anh ấy đã trở nên teo đi.)
- Un sens moral atrophié peut conduire à de mauvaises décisions. (Lương tâm bị mai một có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.)
- Après des mois sans pratique, sa capacité à parler anglais était atrophiée. (Sau nhiều tháng không luyện tập, khả năng nói tiếng Anh của cô ấy đã bị thui chột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atrophié par le manque d'usage": bị teo đi do thiếu sử dụng.
- Son talent musical est atrophié par le manque d'usage. (Tài năng âm nhạc của anh ta bị thui chột vì thiếu luyện tập.)
"avoir l'esprit atrophié": có tư duy bị teo lại, kém phát triển (nghĩa bóng).
- Celui qui ne lit jamais risque d'avoir l'esprit atrophié. (Người không bao giờ đọc sách có nguy cơ có tư duy bị thui chột.)
Biến thể và từ gần giống
Atrophier (động từ): làm teo đi, gây teo; bị teo đi.
- Le manque d'exercice peut atrophier les muscles. (Việc thiếu tập thể dục có thể làm teo cơ.)
Atrophie (danh từ): sự teo đi, tình trạng teo.
- L'atrophie musculaire est un problème sérieux. (Chứng teo cơ là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Dégénéré: thoái hóa, suy đồi.
- Développé de façon insuffisante: phát triển không đầy đủ.
- Rétracté: co rút lại.
Từ trái nghĩa
- Développé: phát triển.
- Hypertrophié: phì đại, phát triển quá mức.
- Fort, robuste: khỏe mạnh, cường tráng.
tính từ
- teo đi
- Bras atrophiécánh tay teo đi