attachment
/ə'tætʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gắn, sự đính kèm: Hành động kết nối hoặc thêm một vật vào một vật khác.
- Vật đính kèm, phụ kiện: Một vật được gắn thêm vào một vật chính để tăng tính năng hoặc công dụng.
- Lòng quyến luyến, sự gắn bó: Cảm xúc yêu mến, trung thành hoặc liên kết sâu sắc với một người, một nơi chốn, hoặc một tổ chức.
- (Pháp lý) Sự tịch thu, sự bắt giữ: Hành động pháp lý nhằm giữ lại tài sản hoặc bắt giữ một người.
- (Kỹ thuật) Đồ gá lắp, phụ tùng: Bộ phận hoặc thiết bị phụ có thể gắn vào máy móc chính.
Ví dụ sử dụng
Sự gắn, sự đính kèm:
- The attachment of the trailer to the car was quick. (Việc gắn rơ-moóc vào xe ô tô diễn ra rất nhanh.)
- Please check the email attachment for the document. (Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm trong email để xem tài liệu.)
Lòng quyến luyến, sự gắn bó:
- She has a strong attachment to her hometown. (Cô ấy có sự gắn bó mạnh mẽ với quê hương của mình.)
- The child formed a secure attachment to his caregiver. (Đứa trẻ hình thành sự gắn bó an toàn với người chăm sóc mình.)
Vật đính kèm, phụ kiện:
- This vacuum cleaner comes with several useful attachments. (Máy hút bụi này đi kèm với một vài phụ kiện hữu ích.)
(Pháp lý) Sự tịch thu:
- The court ordered the attachment of his property. (Tòa án ra lệnh tịch thu tài sản của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have an attachment to": Có sự gắn bó, quyến luyến với.
- He has a deep attachment to traditional values. (Anh ấy có sự gắn bó sâu sắc với các giá trị truyền thống.)
"Emotional attachment": Sự gắn bó về mặt tình cảm.
- It's hard to sell the house because of our emotional attachment to it. (Thật khó để bán ngôi nhà vì sự gắn bó tình cảm của chúng tôi với nó.)
Biến thể và từ gần giống
Attach (động từ): Gắn, đính kèm, buộc vào.
- Please attach the file to your email. (Vui lòng đính kèm tệp vào email của bạn.)
Attached (tính từ):
- Được gắn vào, đính kèm. The attached document (Tài liệu đính kèm).
- Có tình cảm gắn bó. He is very attached to his dog. (Anh ấy rất gắn bó với con chó của mình.)
Detachment (danh từ): Sự tách rời, sự vô tư (trái nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Sự gắn bó (tình cảm): Affection, bond, devotion.
- Vật đính kèm: Accessory, add-on, supplement.
- Sự kết nối (vật lý): Fastening, connection, link.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'attachment'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'attach'). - Attach to: Gắn vào, dính líu đến. - Many legends attach to this ancient castle. (Nhiều truyền thuyết gắn liền với tòa lâu đài cổ này.)
Thành ngữ liên quan
- No strings attached: Không có điều kiện ràng buộc, hoàn toàn vô tư.
- They offered their help with no strings attached. (Họ đề nghị giúp đỡ mà không có điều kiện gì.)
danh từ
- sự gắn, sự dán; sự buộc, sự cột (vật gì với vật khác)
- cái dùng để buộc
- vật bị buộc (vào vật khác)
- lòng quyến luyến, sự gắn bó
- to entertain an attachment for someonegắn bó với ai, quyến luyến với ai
- (pháp lý) sự bắt (người); sự tịch biên, sự tịch thu (tài sản, hàng hoá)
- to lay an attachment onbắt giữ; tịch biên
- (kỹ thuật) đồ gá lắp, phụ tùng