attaché
/ə'tæʃei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuỳ viên: Một viên chức ngoại giao chuyên môn, thường là thành viên của một đại sứ quán, phụ trách một lĩnh vực cụ thể như thương mại, quân sự hoặc văn hóa.
- Nhân viên được cử đi kèm: Một trợ lý hoặc chuyên gia được giao nhiệm vụ đi cùng một phái đoàn hoặc một quan chức cấp cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The embassy's military attaché attended the briefing. (Tuỳ viên quân sự của đại sứ quán đã tham dự buổi báo cáo.)
- She works as a cultural attaché, promoting artistic exchanges. (Cô ấy làm tuỳ viên văn hóa, thúc đẩy các cuộc trao đổi nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attaché case": Một loại cặp tay cứng, hình chữ nhật, thường được sử dụng bởi các nhà ngoại giao và doanh nhân.
- The diplomat carried important documents in his leather attaché case. (Nhà ngoại giao mang các tài liệu quan trọng trong chiếc cặp tay bằng da của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Commercial attaché (n): Tuỳ viên thương mại.
- Military attaché (n): Tuỳ viên quân sự.
- Cultural attaché (n): Tuỳ viên văn hóa.
- Press attaché (n): Tuỳ viên báo chí.
Từ đồng nghĩa
- Diplomatic officer: Viên chức ngoại giao.
- Envoy: Sứ giả, đặc phái viên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "attaché" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ngoại giao và chính thức.
danh từ
- ngoại tuỳ viên
- commercial attachétuỳ viên thương mại
- cultural attachétuỳ viên văn hoá