attaché

/ə'tæʃei/
danh từ
  1. ngoại tuỳ viên
    • commercial attaché
      tuỳ viên thương mại
    • cultural attaché
      tuỳ viên văn hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

attaché
The cultural attaché presents a gift to the visiting artist.