attaché

/ə'tæʃei/
Học thuật
Thân thiện
attaché

Un attaché militaire discute avec un diplomate dans un couloir d'ambassade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tùy viên: Một viên chức ngoại giao, thườngchuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, được bổ nhiệm vào một đại sứ quán hoặc cơ quan đại diện ngoại giao.
    • Nhân viên được cử đi kèm: Một trợhoặc chuyên gia được gắn bó, phân công đi cùng một phái đoàn, quan chức hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ambassade a un nouvel attaché culturel. (Đại sứ quán có một tùy viên văn hóa mới.)
    • Il travaille comme attaché de presse pour le ministre. (Anh ấy làm việc với tư cách là tùy viên báo chí cho bộ trưởng.)
    • L'attaché a présenté ses lettres de créance. (Vị tùy viên đã trình thư ủy nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attaché d'ambassade": tùy viên đại sứ quán.

    • Les attachés d'ambassade assistent l'ambassadeur. (Các tùy viên đại sứ quán hỗ trợ đại sứ.)
  • "Être attaché à": được gắn bó với, được phân công cho (một người, một bộ phận).

    • Ce conseiller est attaché directement au directeur. (Cố vấn này được phân công trực tiếp cho giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Attachée (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "attaché".

    • Elle est l'attachée commerciale. ( ấy là tùy viên thương mại.)
  • Attacher (động từ): buộc, gắn, gắn bó.

    • Il faut attacher les dossiers ensemble. (Cần phải kẹp các hồ sơ lại với nhau.)
  • Détaché (tính từ/danh từ): được cử đi, tách rời; nhân viên được cử đi.

    • Un expert détaché par son entreprise. (Một chuyên gia được công ty cử đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Conseiller (danh từ): cố vấn.
  • Représentant (danh từ): đại diện.
  • Agent (danh từ): nhân viên, đại lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Faire partie de l'attaché": (cách nói ít phổ biến) thuộc biên chế nhân viên tùy viên.
  • "Porte-attaché": (danh từ) móc treo, giá để đồ.
attaché

Un attaché militaire discute avec un diplomate dans un couloir d'ambassade.

danh từ giống đực
  1. tùy viên
    • Attaché militaire
      tùy viên quân sự