attaché

/ə'tæʃei/
danh từ giống đực
  1. tùy viên
    • Attaché militaire
      tùy viên quân sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attaché"

attaché
Un attaché militaire discute avec un diplomate dans un couloir d'ambassade.