attack

/ə'tæk/
Học thuật
Thân thiện
attack

A dog barks loudly to protect its home from an attack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tấn công, sự công kích: Hành động dùng lực hoặc lời nói để gây hại hoặc chống lại ai đó/cái đó.
    • Cơn (bệnh): Sự xuất hiện đột ngột dữ dội của một căn bệnh hoặc triệu chứng.
    • Sự phê phán gay gắt: Lời chỉ trích mạnh mẽ công khai.
    • Sự bắt đầu quyết liệt (một hành động, nhiệm vụ): Cách thức mạnh mẽ để bắt đầu làm một việc đó.
  2. Động từ:

    • Tấn công, công kích: Dùng lực hoặc lời nói để gây hại hoặc chống lại.
    • Bắt tay vào, lao vào (công việc): Bắt đầu một nhiệm vụ với sự quyết tâm năng lượng.
    • Ăn mòn, phá hủy (vật /hóa học): (Về chất hóa học, bệnh tật) gây hại hoặc phá hủy dần dần.
    • Tấn công (trong thể thao): Thực hiện hành động tấn công trong một trận đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The army launched a surprise attack at dawn. (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh.)
    • He suffered a severe asthma attack. (Anh ấy bị một cơn hen suyễn nặng.)
    • The politician faced a fierce attack from the media. (Chính trị gia đó đối mặt với một đợt chỉ trích gay gắt từ giới truyền thông.)
    • Her attack on the problem was both creative and systematic. (Cách ấy bắt tay vào giải quyết vấn đề vừa sáng tạo vừa hệ thống.)
  • Động từ:

    • The dog attacked the intruder. (Con chó tấn công kẻ đột nhập.)
    • She attacked the pile of paperwork on her desk. ( ấy lao vào đống giấy tờ trên bàn làm việc.)
    • Acid rain attacks the surface of the marble statue. (Mưa axit ăn mòn bề mặt bức tượng bằng đá cẩm thạch.)
    • In the second half, our team needs to attack more. (Trong hiệp hai, đội chúng ta cần tấn công nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under attack": Đang bị tấn công hoặc chỉ trích.

    • The government's policy is under attack from all sides. (Chính sách của chính phủ đang bị tấn công từ mọi phía.)
  • "A plan of attack": Kế hoạch hoặc phương pháp tiếp cận để giải quyết một vấn đề.

    • We need to develop a clear plan of attack for this project. (Chúng ta cần phát triển một kế hoạch hành động rõ ràng cho dự án này.)
  • "Attack angle": Góc tấn công (dùng trong hàng không, thể thao).

    • The pilot adjusted the attack angle for landing. (Phi công điều chỉnh góc tấn công để hạ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Attacker (n): Kẻ tấn công.

    • The attacker was arrested by the police. (Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Attackable (adj): Có thể bị tấn công.

    • The system's weak points are easily attackable. (Những điểm yếu của hệ thống dễ dàng bị tấn công.)
  • Counterattack (n/v): Sự phản công / phản công (từ ghép riêng biệt).

    • The team organized a quick counterattack. (Đội đã tổ chức một đợt phản công nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Assault (cuộc tấn công), onslaught (đợt tấn công ồ ạt), criticism (sự chỉ trích), fit (cơn).
  • Động từ: Assault (tấn công), assail (công kích), criticize (chỉ trích), tackle (xử lý, giải quyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attack someone/something for something: Chỉ trích ai/cái điều .

    • The report attacked the company for its environmental record. (Báo cáo chỉ trích công ty thành tích bảo vệ môi trường của họ.)
  • Attack something with something: Xử lý cái bằng thứ ( dụ: nhiệt tình, công cụ).

    • He attacked the weeds in the garden with a new tool. (Anh ấy xử lý đám cỏ dại trong vườn bằng một công cụ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A heart attack: Cơn đau tim.

    • Stress can increase the risk of a heart attack. (Căng thẳng có thể làm tăng nguy đau tim.)
  • A panic attack: Cơn hoảng loạn.

    • She had a panic attack during the flight. ( ấy bị một cơn hoảng loạn trong chuyến bay.)
  • To have a go at someone (thành ngữ gần nghĩa): Chỉ trích hoặc mắng mỏ ai đó.

    • My boss had a real go at me for being late. (Sếp tôi đã mắng tôi một trận tội đi muộn.)
attack

A dog barks loudly to protect its home from an attack.

danh từ
  1. sự tấn công, sự công kích
    • to make an attack on enemy positions
      tấn công các vị trí địch
  2. cơn (bệnh)
    • an attack of fever
      cơn sốt
    • a heart attack
      cơn đau tim
ngoại động từ
  1. tấn công, công kích
  2. bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc)
    • to attack a task
      bắt tay vào việc, lao vào việc
  3. ăn mòn (axit)
    • strong acids attack metals
      axit mạnh ăn mòn kim loại
  4. nhiễm vào (bệnh tật)
nội động từ
  1. tấn công, bắt đầu chiến sự