attack
/ə'tæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tấn công, sự công kích: Hành động dùng vũ lực hoặc lời nói để gây hại hoặc chống lại ai đó/cái gì đó.
- Cơn (bệnh): Sự xuất hiện đột ngột và dữ dội của một căn bệnh hoặc triệu chứng.
- Sự phê phán gay gắt: Lời chỉ trích mạnh mẽ và công khai.
- Sự bắt đầu quyết liệt (một hành động, nhiệm vụ): Cách thức mạnh mẽ để bắt đầu làm một việc gì đó.
Động từ:
- Tấn công, công kích: Dùng vũ lực hoặc lời nói để gây hại hoặc chống lại.
- Bắt tay vào, lao vào (công việc): Bắt đầu một nhiệm vụ với sự quyết tâm và năng lượng.
- Ăn mòn, phá hủy (vật lý/hóa học): (Về chất hóa học, bệnh tật) gây hại hoặc phá hủy dần dần.
- Tấn công (trong thể thao): Thực hiện hành động tấn công trong một trận đấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The army launched a surprise attack at dawn. (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh.)
- He suffered a severe asthma attack. (Anh ấy bị một cơn hen suyễn nặng.)
- The politician faced a fierce attack from the media. (Chính trị gia đó đối mặt với một đợt chỉ trích gay gắt từ giới truyền thông.)
- Her attack on the problem was both creative and systematic. (Cách cô ấy bắt tay vào giải quyết vấn đề vừa sáng tạo vừa có hệ thống.)
Động từ:
- The dog attacked the intruder. (Con chó tấn công kẻ đột nhập.)
- She attacked the pile of paperwork on her desk. (Cô ấy lao vào đống giấy tờ trên bàn làm việc.)
- Acid rain attacks the surface of the marble statue. (Mưa axit ăn mòn bề mặt bức tượng bằng đá cẩm thạch.)
- In the second half, our team needs to attack more. (Trong hiệp hai, đội chúng ta cần tấn công nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Under attack": Đang bị tấn công hoặc chỉ trích.
- The government's policy is under attack from all sides. (Chính sách của chính phủ đang bị tấn công từ mọi phía.)
"A plan of attack": Kế hoạch hoặc phương pháp tiếp cận để giải quyết một vấn đề.
- We need to develop a clear plan of attack for this project. (Chúng ta cần phát triển một kế hoạch hành động rõ ràng cho dự án này.)
"Attack angle": Góc tấn công (dùng trong hàng không, thể thao).
- The pilot adjusted the attack angle for landing. (Phi công điều chỉnh góc tấn công để hạ cánh.)
Biến thể và từ gần giống
Attacker (n): Kẻ tấn công.
- The attacker was arrested by the police. (Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Attackable (adj): Có thể bị tấn công.
- The system's weak points are easily attackable. (Những điểm yếu của hệ thống dễ dàng bị tấn công.)
Counterattack (n/v): Sự phản công / phản công (từ ghép riêng biệt).
- The team organized a quick counterattack. (Đội đã tổ chức một đợt phản công nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Assault (cuộc tấn công), onslaught (đợt tấn công ồ ạt), criticism (sự chỉ trích), fit (cơn).
- Động từ: Assault (tấn công), assail (công kích), criticize (chỉ trích), tackle (xử lý, giải quyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Attack someone/something for something: Chỉ trích ai/cái gì vì điều gì.
- The report attacked the company for its environmental record. (Báo cáo chỉ trích công ty vì thành tích bảo vệ môi trường của họ.)
Attack something with something: Xử lý cái gì bằng thứ gì (ví dụ: nhiệt tình, công cụ).
- He attacked the weeds in the garden with a new tool. (Anh ấy xử lý đám cỏ dại trong vườn bằng một công cụ mới.)
Thành ngữ liên quan
A heart attack: Cơn đau tim.
- Stress can increase the risk of a heart attack. (Căng thẳng có thể làm tăng nguy cơ đau tim.)
A panic attack: Cơn hoảng loạn.
- She had a panic attack during the flight. (Cô ấy bị một cơn hoảng loạn trong chuyến bay.)
To have a go at someone (thành ngữ gần nghĩa): Chỉ trích hoặc mắng mỏ ai đó.
- My boss had a real go at me for being late. (Sếp tôi đã mắng tôi một trận vì tội đi muộn.)
danh từ
- sự tấn công, sự công kích
- to make an attack on enemy positionstấn công các vị trí địch
- cơn (bệnh)
- an attack of fevercơn sốt
- a heart attackcơn đau tim
ngoại động từ
- tấn công, công kích
- bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc)
- to attack a taskbắt tay vào việc, lao vào việc
- ăn mòn (axit)
- strong acids attack metalsaxit mạnh ăn mòn kim loại
- nhiễm vào (bệnh tật)
nội động từ
- tấn công, bắt đầu chiến sự