attach

/ə'tætʃ/
Học thuật
Thân thiện
attach

The spider's thread attached to the window sill.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Gắn, dán, buộc, đính kèm: Hành động kết nối một vật này với một vật khác, làm cho chúng dính lại hoặc đi cùng với nhau.
    • Gán, quy cho: Gán một phẩm chất, trách nhiệm hoặc cảm xúc cho một người hoặc sự việc.
    • Tham gia, gia nhập (một cách không chính thức): Tự mình kết nối hoặc tham gia vào một nhóm, tổ chức.
    • Bắt giữ, tịch thu (theo luật): Hành động hợp pháp của cơ quan thẩm quyền trong việc giữ người hoặc tài sản.
  2. Nội động từ:

    • Gắn liền với, đi kèm với: Tồn tại như một phần tự nhiên hoặc hệ quả của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Please attach the file to your email. (Vui lòng đính kèm tệp trong email của bạn.)
    • She attached a note to the gift. ( ấy gắn một mảnh giấy nhắn vào món quà.)
    • Don't attach any blame to him for the accident. (Đừng gán bất kỳ lỗi lầm nào cho anh ấy về vụ tai nạn.)
    • The officer attached the suspect's property as evidence. (Viên chức tịch thu tài sản của nghi phạm làm bằng chứng.)
  • Nội động từ:

    • Great responsibility attaches to this role. (Trách nhiệm lớn gắn liền với vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attach importance/significance to something": coi trọng, đánh giá cao điều đó.

    • Our company attaches great importance to customer feedback. (Công ty chúng tôi rất coi trọng phản hồi của khách hàng.)
  • "to be/become attached to someone/something": gắn bó, quyến luyến với ai/điều .

    • The child is deeply attached to his grandmother. (Đứa trẻ rất gắn bó với của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Attachment (n):

    • Sự gắn bó: A strong emotional attachment. (Một sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ.)
    • Tệp đính kèm: Check the email attachment. (Hãy kiểm tra tệp đính kèm trong email.)
    • Phụ kiện, phần phụ: A vacuum cleaner with various attachments. (Một máy hút bụi với nhiều phụ kiện khác nhau.)
  • Attached (adj): Đã được gắn vào, đính kèm; gắn bó.

    • Please see the attached document. (Vui lòng xem tài liệu đã đính kèm.)
    • He is very attached to his hometown. (Anh ấy rất gắn bó với quê hương của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fasten, fix, connect: Gắn chặt, kết nối.
  • Affix: Dán, đính (thường dùng cho tem, nhãn).
  • Ascribe, attribute: Quy cho, gán cho (ý nghĩa, nguyên nhân).
Từ trái nghĩa
  • Detach: Tháo rời, tách ra.
  • Separate: Chia tách.
  • Remove: Loại bỏ, dời đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attach to: Gắn liền với, thuộc về.
    • The benefits that attach to this membership are significant. (Những lợi ích gắn liền với tư cách thành viên này rất đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
  • No strings attached: Khôngđiều kiện ràng buộc, hoàn toàn vô tư.
    • It's a gift with no strings attached. (Đó một món quà khôngđiều kiện ràng buộc nào.)
attach

The spider's thread attached to the window sill.

ngoại động từ
  1. gắn, dán, trói buộc
    • to attach a label to a bag
      dán nhãn vào cái túi
    • to attach a stamp
      dán tem
  2. tham, gia, gia nhập
    • to attach oneself to a political party
      tham gia một chính đảng
  3. gắn bó
    • to be deeply attached to somebody
      hết sức gắn bó với ai; rất quyến luyến với ai
  4. coi, cho , gán cho
    • to attach importance to something
      coi việc quan trọng
    • to attach little value to someone's statement
      coi lời tuyên bố của ai không giá trị mấy
    • to attach the blame to somebody
      gán (đổ) lỗi cho ai
  5. (pháp ) bắt giữ (ai); tịch biên (gia sản...)
nội động từ
  1. gắn liền với
    • the responsibility that attaches to that position
      trách nhiệm gắn liền với cương vị công tác đó