attach
/ə'tætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Gắn, dán, buộc, đính kèm: Hành động kết nối một vật này với một vật khác, làm cho chúng dính lại hoặc đi cùng với nhau.
- Gán, quy cho: Gán một phẩm chất, trách nhiệm hoặc cảm xúc cho một người hoặc sự việc.
- Tham gia, gia nhập (một cách không chính thức): Tự mình kết nối hoặc tham gia vào một nhóm, tổ chức.
- Bắt giữ, tịch thu (theo luật): Hành động hợp pháp của cơ quan thẩm quyền trong việc giữ người hoặc tài sản.
Nội động từ:
- Gắn liền với, đi kèm với: Tồn tại như một phần tự nhiên hoặc hệ quả của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Please attach the file to your email. (Vui lòng đính kèm tệp trong email của bạn.)
- She attached a note to the gift. (Cô ấy gắn một mảnh giấy nhắn vào món quà.)
- Don't attach any blame to him for the accident. (Đừng gán bất kỳ lỗi lầm nào cho anh ấy về vụ tai nạn.)
- The officer attached the suspect's property as evidence. (Viên chức tịch thu tài sản của nghi phạm làm bằng chứng.)
Nội động từ:
- Great responsibility attaches to this role. (Trách nhiệm lớn gắn liền với vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attach importance/significance to something": coi trọng, đánh giá cao điều gì đó.
- Our company attaches great importance to customer feedback. (Công ty chúng tôi rất coi trọng phản hồi của khách hàng.)
"to be/become attached to someone/something": gắn bó, quyến luyến với ai/điều gì.
- The child is deeply attached to his grandmother. (Đứa trẻ rất gắn bó với bà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Attachment (n):
- Sự gắn bó: A strong emotional attachment. (Một sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ.)
- Tệp đính kèm: Check the email attachment. (Hãy kiểm tra tệp đính kèm trong email.)
- Phụ kiện, phần phụ: A vacuum cleaner with various attachments. (Một máy hút bụi với nhiều phụ kiện khác nhau.)
Attached (adj): Đã được gắn vào, đính kèm; có gắn bó.
- Please see the attached document. (Vui lòng xem tài liệu đã đính kèm.)
- He is very attached to his hometown. (Anh ấy rất gắn bó với quê hương của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fasten, fix, connect: Gắn chặt, kết nối.
- Affix: Dán, đính (thường dùng cho tem, nhãn).
- Ascribe, attribute: Quy cho, gán cho (ý nghĩa, nguyên nhân).
Từ trái nghĩa
- Detach: Tháo rời, tách ra.
- Separate: Chia tách.
- Remove: Loại bỏ, dời đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attach to: Gắn liền với, thuộc về.
- The benefits that attach to this membership are significant. (Những lợi ích gắn liền với tư cách thành viên này rất đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
- No strings attached: Không có điều kiện ràng buộc, hoàn toàn vô tư.
- It's a gift with no strings attached. (Đó là một món quà không có điều kiện ràng buộc nào.)
ngoại động từ
- gắn, dán, trói buộc
- to attach a label to a bagdán nhãn vào cái túi
- to attach a stampdán tem
- tham, gia, gia nhập
- to attach oneself to a political partytham gia một chính đảng
- gắn bó
- to be deeply attached to somebodyhết sức gắn bó với ai; rất quyến luyến với ai
- coi, cho là, gán cho
- to attach importance to somethingcoi việc gì là quan trọng
- to attach little value to someone's statementcoi lời tuyên bố của ai là không có giá trị mấy
- to attach the blame to somebodygán (đổ) lỗi cho ai
- (pháp lý) bắt giữ (ai); tịch biên (gia sản...)
nội động từ
- gắn liền với
- the responsibility that attaches to that positiontrách nhiệm gắn liền với cương vị công tác đó