attendrissement
Học thuậtThân thiện
Le spectacle des chatons jouant provoque un attendrissement chez les spectateurs.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự động lòng, sự mủi lòng: Cảm giác xúc động, thương cảm sâu sắc trước một tình huống, hình ảnh hoặc câu chuyện gợi lên lòng trắc ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son récit a provoqué un profond attendrissement chez les auditeurs. (Câu chuyện của anh ấy đã gây ra một sự mủi lòng sâu sắc ở những người nghe.)
- Je ressens toujours de l'attendrissement en voyant ces vieilles photos. (Tôi luôn cảm thấy sự động lòng khi nhìn thấy những bức ảnh cũ này.)
- L'attendrissement se lisait dans ses yeux. (Sự mủi lòng hiện rõ trong đôi mắt của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pris d'attendrissement": bị xúc động, bị mủi lòng.
- Elle fut prise d'un soudain attendrissement en pensant à son enfance. (Cô ấy bỗng dưng mủi lòng khi nghĩ về tuổi thơ của mình.)
"Un regard plein d'attendrissement": một cái nhìn đầy xúc động, trìu mến.
- La grand-mère posa sur son petit-fils un regard plein d'attendrissement. (Người bà đặt lên đứa cháu trai một cái nhìn đầy trìu mến.)
Biến thể và từ gần giống
Attendrir (động từ): làm cho động lòng, làm mủi lòng.
- Ce geste généreux a su attendrir tout le monde. (Cử chỉ hào phóng đó đã biết cách làm mủi lòng tất cả mọi người.)
Attendrissant, e (tính từ): cảm động, làm mủi lòng.
- C'est un film aux scènes très attendrissantes. (Đó là một bộ phim với những cảnh quay rất cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Émotion: cảm xúc, sự xúc động.
- Tendresse: sự dịu dàng, sự trìu mến.
- Commisération: lòng thương hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "attendrir").
Thành ngữ liên quan
- Fondre d'attendrissement: tan chảy vì xúc động, vì mủi lòng.
- Elle fondit d'attendrissement en recevant le cadeau. (Cô ấy tan chảy vì xúc động khi nhận được món quà.)
Le spectacle des chatons jouant provoque un attendrissement chez les spectateurs.
danh từ giống đực
- sự động lòng, sự mủi lòng