attendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đợi, chờ: Chỉ hành động ở lại một nơi hoặc trì hoãn một hành động cho đến khi ai đó đến hoặc điều gì đó xảy ra.
- Trông đợi, trông chờ: Mong đợi, hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm điều gì.
- Sẵn sàng (cho ai đó): Được chuẩn bị sẵn sàng, sẵn có để ai đó sử dụng hoặc trải nghiệm.
Nội động từ:
- Đợi, chờ: Hành động chờ đợi nói chung.
- Trông chờ một cách nóng lòng, sốt ruột: Chờ đợi ai/điều gì một cách thiếu kiên nhẫn.
- Cần đến: Có nhu cầu, phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- J'attends mon ami à la gare. (Tôi đang đợi bạn tôi ở ga tàu.)
- Nous attendons une réponse de leur part. (Chúng tôi đang trông đợi câu trả lời từ phía họ.)
- Un grand avenir t'attend. (Một tương lai lớn đang chờ đợi bạn.)
Nội động từ:
- Je déteste attendre. (Tôi ghét phải chờ đợi.)
- Il attend après son colis avec impatience. (Anh ấy đang nóng lòng trông chờ bưu kiện của mình.)
- Cet enfant attend beaucoup après l'attention de ses parents. (Đứa trẻ này rất cần đến sự chú ý của bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'Attendre à (quelque chose/à faire quelque chose): Trông đợi, dự đoán điều gì đó (sẽ xảy ra).
- Je m'attends à ce qu'il pleuve demain. (Tôi trông đợi/đoán là ngày mai trời sẽ mưa.)
- Il ne s'attendait pas à te voir ici. (Anh ấy không ngờ/trông đợi sẽ gặp bạn ở đây.)
Faire Attendre (quelqu'un): Bắt ai đó phải chờ đợi.
- Excusez-moi de vous avoir fait attendre. (Xin lỗi vì đã để bạn phải chờ.)
En Attendant: Trong lúc chờ đợi, tạm thời.
- Le dîner n'est pas prêt. En attendant, tu peux mettre la table. (Bữa tối chưa xong. Trong lúc chờ đợi, con có thể dọn bàn ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Attente (danh từ giống cái): Sự chờ đợi, thời gian chờ đợi.
- La salle d'attente (phòng chờ)
- Dans l'attente de votre réponse (Trong khi chờ đợi câu trả lời của ông/bà - cách viết trang trọng trong thư)
Attentif, Attentive (tính từ): Chú ý, cẩn thận.
- Soyez attentif à la route. (Hãy chú ý đến đường đi.)
Từ đồng nghĩa
- Guetter: Rình, chờ đợi (với sự chú ý cao độ, thường với ý nghĩa tiêu cực hoặc cảnh giác).
- Espérer: Hy vọng (nhấn mạnh đến mong muốn hơn là hành động chờ đợi).
- Prévoir: Dự đoán, dự kiến (nhấn mạnh đến việc tiên liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attendre après (quelqu'un/quelque chose): (Như đã nêu ở trên) Trông chờ một cách nóng lòng hoặc cần đến.
- Ne compte pas trop attendre après son aide. (Đừng trông chờ quá nhiều vào sự giúp đỡ của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Tout vient à point à qui sait attendre: Có chí thì nên. (Mọi thứ sẽ đến đúng lúc với người biết chờ đợi.)
- Attendre sous l'orme: Chờ hão, chờ vô ích. (Nghĩa đen: chờ dưới gốc cây du - ám chỉ việc chờ đợi ai đó sẽ không đến.)
- Attendre son heure: Chờ đợi thời cơ của mình.
- Il est discret mais il attend son heure. (Anh ấy kín đáo nhưng đang chờ đợi thời cơ của mình.)
ngoại động từ
- đợi chờ
- Attendre l'autobuschờ xe buýt
- trông đợi, trông chờ
- Attendre quelque chose de quelqu'untrông đợi cái gì ở ai
- sẵn sàng
- Le repas nous attendbữa ăn đã sẵn sàng, cơm đã dọn
nội động từ
- đợi chờ, trông chờ
- Perdre son temps à attendremất thì giờ chờ đợi
- Attendre après quelqu'unnóng lòng trông chờ ai
- cần đến
- Attendre après quelque chosecần đến cái gì
- attendre sous l'ormechờ hão
- tout vient à point à qui sait attendrecó chí thì nên