malchance

Học thuật
Thân thiện
malchance

On a perdu le match à cause d'une malchance incroyable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điều rủi ro, điều không may: "malchance" chỉ một sự kiện hoặc tình huống xui xẻo, không như ý muốn, mang lại kết quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • C'est vraiment une malchance qu'il ait plu le jour de notre pique-nique. (Thật là một điều không may khi trời lại mưa vào ngày chúng tôi đi dã ngoại.)
    • Elle a eu la malchance de perdre son portefeuille dans le métro. ( ấy đã gặp phải điều rủi rolàm mất trong tàu điện ngầm.)
    • Par malchance, tous les billets étaient déjà vendus. (Thật không may, tất cả đều đã được bán hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la malchance de + infinitif": sự không may là (làm gì đó).

    • Il a eu la malchance de tomber malade avant son examen. (Anh ấy đã sự không maybị ốm trước kỳ thi của mình.)
  • "porter malchance": mang lại vận xui.

    • Certaines personnes croient que le chiffre treize porte malchance. (Một số người tin rằng con số mười ba mang lại vận xui.)
Biến thể từ gần giống
  • Malchanceux, malchanceuse (adj): không may mắn, rủi ro.

    • Un joueur malchanceux (Một người chơi không may mắn).
  • Malchanceusement (adv): một cách không may.

    • Malchanceusement, nous sommes arrivés trop tard. (Không may, chúng tôi đã đến quá muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Déveine (n.f): vận đen, sự xui xẻo (thân mật hơn).
  • Infortune (n.f): sự bất hạnh, vận rủi (trang trọng hơn).
  • Guigne (n.f): sự xui xẻo (rất thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Chance (n.f): sự may mắn, vận may.
  • Bonne fortune (n.f): vận may tốt lành.
malchance

On a perdu le match à cause d'une malchance incroyable.

danh từ giống cái
  1. điều rủi ro, điều không may

Từ trái nghĩa

Từ chứa "malchance"