malchance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điều rủi ro, điều không may: "malchance" chỉ một sự kiện hoặc tình huống xui xẻo, không như ý muốn, mang lại kết quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- C'est vraiment une malchance qu'il ait plu le jour de notre pique-nique. (Thật là một điều không may khi trời lại mưa vào ngày chúng tôi đi dã ngoại.)
- Elle a eu la malchance de perdre son portefeuille dans le métro. (Cô ấy đã gặp phải điều rủi ro là làm mất ví trong tàu điện ngầm.)
- Par malchance, tous les billets étaient déjà vendus. (Thật không may, tất cả vé đều đã được bán hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir la malchance de + infinitif": có sự không may là (làm gì đó).
- Il a eu la malchance de tomber malade avant son examen. (Anh ấy đã có sự không may là bị ốm trước kỳ thi của mình.)
"porter malchance": mang lại vận xui.
- Certaines personnes croient que le chiffre treize porte malchance. (Một số người tin rằng con số mười ba mang lại vận xui.)
Biến thể và từ gần giống
Malchanceux, malchanceuse (adj): không may mắn, rủi ro.
- Un joueur malchanceux (Một người chơi không may mắn).
Malchanceusement (adv): một cách không may.
- Malchanceusement, nous sommes arrivés trop tard. (Không may, chúng tôi đã đến quá muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Déveine (n.f): vận đen, sự xui xẻo (thân mật hơn).
- Infortune (n.f): sự bất hạnh, vận rủi (trang trọng hơn).
- Guigne (n.f): sự xui xẻo (rất thân mật).
Từ trái nghĩa
- Chance (n.f): sự may mắn, vận may.
- Bonne fortune (n.f): vận may tốt lành.
danh từ giống cái
- điều rủi ro, điều không may