augend

augend

The teacher writes the augend on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Số hạng được cộngsố một số khác (gọi là số hạng cộng thêm, addend) được cộng vào để tạo thành tổng.

dụ sử dụng
  • Trong phép tính 5 + 3 = 8, số 5 augend số 3 addend.
    (Trong phép tính 5 + 3 = 8, số 5 số hạng được cộng số 3 số hạng cộng thêm.)

  • Khi cộng hai số, augend thường được viết trước dấu cộng, còn addend viết sau.
    (Khi cộng hai số, số hạng được cộng thường được viết trước dấu cộng, còn số hạng cộng thêm viết sau.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify the augend": xác định số hạng được cộng trong một phép tính.
    • Học sinh cần xác định augend trong các bài toán cộng cơ bản.
      (Học sinh cần xác định số hạng được cộng trong các bài toán cộng cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Addend (n): số hạng cộng thêmsố được cộng vào augend.
  • Sum (n): tổng – kết quả của phép cộng augend addend.
Từ đồng nghĩa
  • Số hạng thứ nhất: (trong phép cộng hai số) –
  • Số bị cộng: (ít dùng, nhưng có thể hiểu tương tự) –
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "augend".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "augend".