aquanaut

aquanaut

An aquanaut carefully observes marine life from a research habitat's large circular window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sống làm việc dưới nước: "aquanaut" chỉ một người được đào tạo để sống làm việc trong các cơ sở dưới nước, thường tham gia vào nghiên cứu khoa học.
    • Người bơi lặn thiết bị: "aquanaut" cũng chỉ một người bơi dưới nước được trang bị kính bơi, chân vịt, ống thở hoặc bình khí nén.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aquanaut spent a month in the underwater laboratory studying coral reefs. (Người sống dưới nước đã dành một tháng trong phòng thí nghiệm dưới nước để nghiên cứu các rạn san hô.)
    • As an aquanaut, she needed special training to handle the pressure changes. ( một người lặn thiết bị, ấy cần được đào tạo đặc biệt để xử lý sự thay đổi áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become an aquanaut": trở thành người sống làm việc dưới nước.

    • Many marine biologists aspire to become aquanauts to study ocean life firsthand. (Nhiều nhà sinh vật biển khao khát trở thành người sống dưới nước để nghiên cứu sinh vật biển trực tiếp.)
  • "the role of an aquanaut": vai trò của người lặn chuyên nghiệp.

    • The role of an aquanaut involves both scientific research and technical maintenance. (Vai trò của người lặn chuyên nghiệp bao gồm cả nghiên cứu khoa học bảo trì kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquanautics (danh từ): ngành nghiên cứu về việc sống làm việc dưới nước.

    • Aquanautics has advanced significantly with modern technology. (Ngành nghiên cứu dưới nước đã tiến bộ đáng kể với công nghệ hiện đại.)
  • Aquanautic (tính từ): liên quan đến người lặn hoặc sống dưới nước.

    • The aquanautic team conducted experiments in extreme conditions. (Đội ngũ lặn chuyên nghiệp đã tiến hành các thí nghiệm trong điều kiện khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Diver: thợ lặn (chỉ người lặn nói chung, không nhất thiết phải sống dưới nước lâu dài).
  • Submersible pilot: người lái tàu lặn (thường dùng trong bối cảnh công nghệ cao).
Các cụm từ liên quan
  • Aquanaut training: đào tạo người lặn chuyên nghiệp.

    • Aquanaut training includes simulation exercises and survival skills. (Đào tạo người lặn chuyên nghiệp bao gồm các bài tập mô phỏng kỹ năng sinh tồn.)
  • Aquanaut mission: nhiệm vụ dưới nước.

    • The aquanaut mission lasted for two weeks under the ocean. (Nhiệm vụ dưới nước của người lặn kéo dài hai tuần dưới đại dương.)
Thành ngữ liên quan
  • No direct idioms (Không thành ngữ trực tiếp): "aquanaut" thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.