jocund

/'dʤɔkənd/
Học thuật
Thân thiện
jocund

The children were in a jocund mood as they played in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui vẻ, vui tươi: Chỉ trạng thái hoặc tính cách hân hoan, tươi vui, thường do tâm trạng tốt hoặc hoàn cảnh dễ chịu mang lại.
    • Vui tính, hài hước: Chỉ một người tính khí vui vẻ, hay đùa mang lại không khí tươi sáng cho người xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His jocund laughter filled the room. (Tiếng cười vui vẻ của anh ấy tràn ngập căn phòng.)
    • She has a jocund personality that attracts many friends. ( ấy tính cách vui tươi thu hút nhiều bạn bè.)
    • We spent a jocund evening telling stories and singing. (Chúng tôi đã một buổi tối vui vẻ kể chuyện ca hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jocund company": sự đồng hành/hội tụ vui vẻ.
    • The poet found inspiration in the jocund company of his friends. (Nhà thơ tìm thấy cảm hứng trong sự đồng hành vui vẻ của những người bạn.)
  • "jocund mood": tâm trạng hân hoan, vui tươi.
    • The sunny weather put everyone in a jocund mood. (Thời tiết nắng đẹp khiến mọi người đều tâm trạng vui tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Jocundity (danh từ): Sự vui vẻ, tính chất vui tươi.
    • The jocundity of the celebration was contagious. (Sự vui vẻ của buổi lễ thật dễ lây lan.)
  • Jocosely (trạng từ): Một cách vui đùa, hài hước.
    • He remarked jocosely about the situation. (Anh ấy nhận xét về tình huống một cách hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Merry: vui vẻ, hân hoan.
  • Jovial: vui tính, phóng khoáng.
  • Mirthful: tràn đầy niềm vui, vui sướng.
  • Jolly: vui nhộn, hớn hở.
Từ trái nghĩa
  • Morose: u sầu, ảm đạm.
  • Gloomy: ảm đạm, buồn bã.
  • Melancholy: u buồn, sầu muộn.
Lưu ý sử dụng
  • "Jocund" một từ sắc thái trang trọng thi vị hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như "happy" hay "cheerful". Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính nghệ thuật.
  • Từ này hiếm khi được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
jocund

The children were in a jocund mood as they played in the park.

tính từ
  1. vui vẻ, vui tươi
  2. vui tính

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "jocund"

Từ có nhắc đến "jocund"