jocund

/'dʤɔkənd/
tính từ
  1. vui vẻ, vui tươi
  2. vui tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "jocund"

Từ có nhắc đến "jocund"

jocund
The children were in a jocund mood as they played in the park.