augment

/'ɔ:gmənt /
Học thuật
Thân thiện
augment

The scientist used a computer program to augment the image's resolution.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm tăng lên, tăng cường, bổ sung: Hành động làm cho một cái đó trở nên lớn hơn, mạnh hơn, hoặc đầy đủ hơn về số lượng, kích thước, giá trị hoặc cường độ.
    • (Ngôn ngữ học) Thêm gia tố: Trong ngôn ngữ học, chỉ việc thêm một phụ tố (như một âm tiết hoặc chữ cái) vào gốc từ để thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp.
  2. Nội động từ:

    • Tăng lên: Tự trở nên lớn hơn hoặc mạnh hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She took a second job to augment her income. ( ấy nhận thêm một công việc thứ hai để tăng thu nhập.)
    • The chef used spices to augment the flavor of the dish. (Đầu bếp dùng gia vị để tăng cường hương vị của món ăn.)
    • The company plans to augment its workforce with new hires. (Công ty dự định bổ sung lực lượng lao động bằng cách tuyển dụng nhân viên mới.)
  • Nội động từ:

    • As the storm approached, the winds augmented rapidly. (Khi cơn bão đến gần, sức gió tăng lên nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn: "Augment" thường được dùng trong các văn bản chính thức, học thuật, hoặc kỹ thuật để chỉ sự gia tăng chủ đích hoặc được kiểm soát.
    • The study uses survey data to augment its findings from the experiments. (Nghiên cứu sử dụng dữ liệu khảo sát để bổ sung cho những phát hiện từ các thí nghiệm.)
  • Trong công nghệ ( dụ: Thực tế tăng cường - Augmented Reality): "Augment" gốc của thuật ngữ này, mô tả việc bổ sung thông tin kỹ thuật số lên trên thế giới thực.
Biến thể từ gần giống
  • Augmentation (danh từ): Sự tăng cường, sự bổ sung; vật được thêm vào.
    • The salary was a welcome augmentation to his pension. (Khoản lương một sự bổ sung đáng mong đợi cho khoản lương hưu của ông ấy.)
  • Augmentative (tính từ): tính chất làm tăng lên, bổ sung.
Từ đồng nghĩa
  • Increase (tăng lên): Từ thông dụng nhất, có thể dùng trong hầu hết ngữ cảnh thay cho "augment".
  • Enhance (nâng cao, cải thiện): Nhấn mạnh việc làm cho cái đó tốt hơn hoặc hấp dẫn hơn.
  • Supplement (bổ sung): Nhấn mạnh việc thêm vào để làm cho cái đó đầy đủ hoặc hoàn thiện hơn.
  • Amplify (khuếch đại): Thường dùng cho âm thanh, tín hiệu, hoặc cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Decrease (giảm bớt)
  • Diminish (làm suy giảm)
  • Reduce (cắt giảm)
augment

The scientist used a computer program to augment the image's resolution.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố thêm[ɔ:g'ment]
ngoại động từ
  1. làm tăng lên
  2. (ngôn ngữ học) thêm gia tố
nội động từ
  1. tăng lên