augur

/'ɔ:gə/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thầy bói
động từ
  1. tiên đoán, bói
  2. báo trước, điềm báo trước
    • to augur well for
      điềm tốt cho;
    • to augur ill for
      điềm xấu cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

augur
The ancient augur observed the flight of birds from a sacred hill.