augur
/'ɔ:gə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thầy bói, người đoán điềm: Chỉ một người, đặc biệt trong thời cổ đại (như La Mã), có nhiệm vụ giải thích các điềm báo hoặc dấu hiệu để tiên đoán tương lai hoặc hướng dẫn các quyết sách.
Động từ:
- Tiên đoán, báo trước: Hành động dự đoán một sự kiện trong tương lai, thường dựa trên các dấu hiệu hoặc điềm báo.
- Là điềm báo trước, báo hiệu: Chỉ việc một sự việc hoặc dấu hiệu nào đó cho thấy một kết quả sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In ancient Rome, an augur would interpret the flight of birds to predict the future. (Ở La Mã cổ đại, một thầy bói sẽ giải đoán đường bay của chim để tiên tri tương lai.)
Động từ:
- The dark clouds augur a heavy storm. (Những đám mây đen báo trước một cơn bão lớn.)
- His early success does not augur a brilliant career. (Thành công sớm của anh ấy không báo hiệu một sự nghiệp rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to augur well for (someone/something)": là điềm tốt cho, báo hiệu kết quả thuận lợi.
- The strong sales figures augur well for the company's future. (Số liệu bán hàng mạnh mẽ là điềm tốt cho tương lai của công ty.)
"to augur ill for (someone/something)": là điềm xấu cho, báo hiệu kết quả bất lợi.
- The sudden resignation of the CEO augurs ill for the stability of the firm. (Việc Giám đốc điều hành đột ngột từ chức là điềm xấu cho sự ổn định của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Augury (n): sự tiên đoán, điềm báo; nghi thức bói toán.
- They took the bird's song as an augury of good luck. (Họ coi tiếng hót của con chim là một điềm báo may mắn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Soothsayer (thầy bói), prophet (nhà tiên tri), seer (người có khả năng tiên tri).
- Động từ: Portend (báo trước), presage (báo hiệu), foretell (tiên đoán), predict (dự đoán), bode (báo hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "augur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "augur")
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thầy bói
động từ
- tiên đoán, bói
- báo trước, là điềm báo trước
- to augur well forlà điềm tốt cho;
- to augur ill forlà điềm xấu cho