autan

Học thuật
Thân thiện
autan

Un vent d'autan souffle sur les collines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gió ôtăng, gió nam: Một loại gió mạnh, ấm khô, thổi từ phía nam hoặc đông nam, đặc trưng cho vùng Tây Nam nước Pháp, đặc biệtkhu vực Toulouse thung lũng sông Garonne.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'autan souffle fort aujourd'hui. (Gió ôtăng thổi mạnh hôm nay.)
    • Les vignobles sont exposés à l'autan. (Những vườn nho bị phơi ra trước gió ôtăng.)
    • Le vent d'autan assèche l'air. (Gió ôtăng làm khô không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autan noir": gió ôtăng đen. Đâymột biến thể của gió autan, mang theo mây thường mưa, đối lập với "autan blanc" (gió ôtăng trắng) là khô quang mây.

    • L'autan noir annonce souvent de l'orage. (Gió ôtăng đen thường báo hiệu giông bão.)
  • "vent d'autan": gió ôtăng. Cụm từ thường dùng để chỉ loại gió này.

    • Le vent d'autan peut souffler pendant plusieurs jours. (Gió ôtăng có thể thổi trong nhiều ngày liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Vent (n.m): gió (từ chung).
  • Mistral (n.m): gió mistran, một loại gió lạnh, mạnh khác của miền nam nước Pháp, thổi từ phía bắc xuống thung lũng sông Rhône.
  • Tramontane (n.f): gió tramôngtanh, một loại gió mạnh, lạnh khô từ phía bắc hoặc đông bắcmiền nam nước Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Vent du sud: gió nam (cách gọi chung theo hướng).
  • Vent chaud: gió nóng (mô tả tính chất).
Thành ngữ liên quan
  • "être sous l'autan": ở trong vùng chịu ảnh hưởng của gió ôtăng.
    • Cette région est souvent sous l'autan. (Vùng này thường xuyên chịu ảnh hưởng của gió ôtăng.)
autan

Un vent d'autan souffle sur les collines.

danh từ giống đực
  1. gió ôtăng, gió nam (ở miền nam nước Pháp)

Từ gần giống

Từ chứa "autan"