étain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiếc: Một kim loại màu trắng bạc, mềm, dễ uốn, ký hiệu hóa học là Sn (Stannum). Nó thường được dùng để mạ lên các kim loại khác để chống gỉ hoặc để chế tạo hợp kim.
- Đồ thiếc: Chỉ chung các đồ vật (như bát, đĩa, cốc, đồ trang trí) được làm bằng thiếc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (chỉ kim loại):
- L'étain est un métal utilisé depuis l'Antiquité. (Thiếc là một kim loại được sử dụng từ thời cổ đại.)
- Cette boîte est recouverte d'une fine couche d'étain. (Chiếc hộp này được phủ một lớp thiếc mỏng.)
- Danh từ giống đực (chỉ đồ vật):
- Elle a hérité d'une belle collection d'étain. (Cô ấy được thừa kế một bộ sưu tập đồ thiếc đẹp.)
- Les couverts en étain brillent sur la table. (Những bộ dao nĩa bằng đồ thiếc lấp lánh trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être pauvre comme un pot d'étain": Nghèo rớt mồng tơi, rất nghèo. (Thành ngữ cổ, so sánh sự nghèo khó với một món đồ bằng thiếc rẻ tiền).
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ xưa, "étain" có thể ám chỉ đến các hợp kim có chứa thiếc, như đồng thiếc (bronze).
Biến thể và từ liên quan
- Étainier (danh từ giống đực): Thợ đúc thiếc, thợ làm đồ thiếc mỹ nghệ.
- L'étainier a restauré le vieux pichet. (Người thợ đồ thiếc đã phục chế chiếc bình cổ.)
- Étamer (động từ): Mạ thiếc, tráng thiếc.
- Étamer l'intérieur d'une casserole en cuivre. (Mạ thiếc mặt trong của một chiếc chảo đồng.)
- Étage à l'étain (cụm danh từ): Trong hóa học, chỉ phản ứng hoặc hiện tượng liên quan đến thiếc.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa kim loại): Sn (ký hiệu hóa học), stannum (tên Latinh).
- (Với nghĩa đồ vật): Không có từ đồng nghĩa chính xác, có thể diễn đạt là (bát đĩa bằng thiếc) hoặc (đồ vật bằng thiếc).
Thành ngữ liên quan
- Être (pauvre) comme un pot d'étain: Như đã nêu ở trên, là thành ngữ chính liên quan đến từ này.
- Ne pas valoir l'étain dont on est étamé: Không đáng giá gì cả (nghĩa đen: không đáng giá bằng lớp thiếc được dùng để mạ lên mình).
danh từ giống đực
- thiếc
- đồ thiếc
- éteint, étainier
danh từ giống đực
- thợ đúc thiếc
- thợ làm đồ thiếc mỹ nghệ