étain

danh từ giống đực
  1. thiếc
  2. đồ thiếc
    • éteint, étainier
danh từ giống đực
  1. thợ đúc thiếc
  2. thợ làm đồ thiếc mỹ nghệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "étain"

étain
L'artisan façonne un bol en étain sur son établi.