empower

/im'pauə/
Học thuật
Thân thiện
empower

The teacher's lesson aims to empower her students to ask questions.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trao quyền, cho quyền, ủy quyền: Hành động cung cấp cho ai đó quyền lực chính thức hoặc thẩm quyền để làm điều đó.
    • Làm cho khả năng, tạo điều kiện: Hành động cung cấp cho ai đó sự tự tin, kỹ năng hoặc cơ hội để kiểm soát cuộc sống của họ đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new law will empower local communities to make their own decisions. (Luật mới sẽ trao quyền cho các cộng đồng địa phương tự đưa ra quyết định.)
    • Education empowers people to build a better future. (Giáo dục tạo điều kiện cho mọi người xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)
    • The manager empowered her team to solve the problem without waiting for approval. (Người quản lý đã trao quyền cho nhóm của ấy tự giải quyết vấn đề không cần chờ phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to empower someone to do something": trao quyền cho ai đó để làm việc .

    • The contract empowers the company to use the patented technology. (Hợp đồng trao quyền cho công ty sử dụng công nghệ được cấp bằng sáng chế.)
  • "financially empowered": được trao quyền về mặt tài chính, khả năng tự chủ tài chính.

    • The program aims to make women financially empowered. (Chương trình nhằm mục đích giúp phụ nữ khả năng tự chủ về tài chính.)
  • "self-empowered": tự trao quyền cho bản thân, tinh thần tự chủ quyết đoán.

    • She felt self-empowered after completing the leadership course. ( ấy cảm thấy tự tin làm chủ bản thân hơn sau khi hoàn thành khóa học lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Empowerment (danh từ): sự trao quyền, sự tạo điều kiện.

    • Women's empowerment is crucial for social development. (Việc trao quyền cho phụ nữ rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.)
  • Empowering (tính từ): mang lại quyền lực, sức mạnh, sự tự tin.

    • Reading her story was an empowering experience. (Đọc câu chuyện của ấy một trải nghiệm tiếp thêm sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Authorize: ủy quyền, cho phép (nhấn mạnh quyền lực chính thức).
  • Enable: tạo điều kiện, cho phép (nhấn mạnh việc cung cấp phương tiện hoặc cơ hội).
  • Delegate: ủy quyền, ủy thác (nhấn mạnh việc giao nhiệm vụ quyền hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "empower" không phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "empower".)

empower

The teacher's lesson aims to empower her students to ask questions.

ngoại động từ
  1. cho quyền, trao quyền, cho phép
  2. làm cho có thể, làm cho khả năng
    • sciene empowers men to control matural forces
      khoa học làm cho con người khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên