empower

/im'pauə/
ngoại động từ
  1. cho quyền, trao quyền, cho phép
  2. làm cho có thể, làm cho khả năng
    • sciene empowers men to control matural forces
      khoa học làm cho con người khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "empower"

empower
The teacher's lesson aims to empower her students to ask questions.