autochthonic

/ɔ:'tɔkθənəl/ Cách viết khác : (autochthonic) /,ɔ:tɔk'θɔnik/ (autochthonous) /ɔ:'tɔ
tính từ
  1. bản địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

autochthonic
The kangaroo is an autochthonic animal of Australia.