autochthonal
/ɔ:'tɔkθənəl/ Cách viết khác : (autochthonic) /,ɔ:tɔk'θɔnik/ (autochthonous) /ɔ:'tɔ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bản địa, thổ sinh: Chỉ những sinh vật, con người, hoặc đặc điểm văn hóa có nguồn gốc từ chính nơi chúng được tìm thấy, chứ không phải được đưa đến từ nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The autochthonal culture of the region is preserved in its rituals. (Văn hóa bản địa của vùng này được bảo tồn trong các nghi lễ của nó.)
- Scientists study the autochthonal plant species of the island. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài thực vật bản địa của hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhân chủng học và sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật để mô tả tính chất nguyên thủy, gốc gác của một quần thể sinh vật hoặc một nền văn hóa tại một địa điểm cụ thể.
- The debate focused on the autochthonal status of the ancient tribe. (Cuộc tranh luận tập trung vào tình trạng thổ sinh của bộ tộc cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Autochthonous (adj): (cách viết khác) bản địa, thổ sinh. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn.
- The autochthonous people have lived here for millennia. (Người dân bản địa đã sống ở đây hàng thiên niên kỷ.)
Autochthony (n): Tính chất bản địa, nguồn gốc thổ sinh.
- They argued for the autochthony of their community. (Họ tranh luận cho tính bản địa của cộng đồng mình.)
Từ đồng nghĩa
- Indigenous: bản địa, thổ dân.
- Endemic: đặc hữu (thường dùng cho sinh vật sống ở một khu vực địa lý cụ thể).
- Native: thuộc về bản địa, có nguồn gốc từ nơi đó.
Từ trái nghĩa
- Allochthonous: không bản địa, có nguồn gốc từ nơi khác đến.
- Exotic: ngoại lai.
- Introduced: được du nhập.