automat

/,ɔ:tə'mæt/
Học thuật
Thân thiện
automat

A family selects sandwiches from an automat in the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán ăn tự động: Một loại nhà hàng hoặc quán ăn, đặc biệt phổ biến ở Mỹ vào thế kỷ 20, nơi thực khách mua đồ ăn thức uống từ các máy bán hàng tự động đặt trong các ô kín. Thực khách bỏ tiền vào khe, xoay tay cầm hoặc nhấn nút để lấy món ăn đã được chuẩn bị sẵn ra khỏi ô kính phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 1950s, many workers in New York City had lunch at an automat. (Vào những năm 1950, nhiều công nhânThành phố New York đã ăn trưa tại một quán ăn tự động.)
    • The automat was famous for its fresh pies and coffee. (Quán ăn tự động nổi tiếng với những chiếc bánh pie cà phê tươi ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like an automat": (một cách so sánh) chỉ hành động một cách máy móc, thiếu suy nghĩ hoặc cảm xúc, giống như một cái máy tự động.
    • After working for 12 hours, he moved like an automat. (Sau khi làm việc 12 tiếng, anh ta di chuyển như một cái máy tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic (adj/tự động): hoạt động bằng chế tự động, không cần sự điều khiển trực tiếp liên tục của con người.
    • an automatic door (cửa tự động)
  • Automation (n/sự tự động hóa): việc sử dụng máy móc công nghệ để thực hiện công việc không cần hoặc cần rất ít sự can thiệp của con người.
Từ đồng nghĩa
  • Self-service cafeteria: quán ăn tự phục vụ (mặc dù "automat" đặc trưng hơn với các máy bán hàng ô kính).
  • Vending machine cafeteria: quán ăn với máy bán hàng tự động.
Lưu ý
  • Từ "automat" chủ yếu mang tính lịch sử văn hóa, gắn liền với nước Mỹ một thời kỳ nhất định. Ngày nay, loại hình này rất hiếm.
  • Không nhầm lẫn "automat" (quán ăn) với "automaton" (người máy, con rối).
automat

A family selects sandwiches from an automat in the train station.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự động