autophyte
Danh từ: autophyte (thực vật tự dưỡng) là một loại thực vật có khả năng tự tổng hợp thức ăn từ các chất vô cơ đơn giản, thông qua quá trình quang hợp hoặc hóa tổng hợp. Đây là thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các sinh vật tự sản xuất chất hữu cơ từ nguồn năng lượng (ánh sáng hoặc hóa chất) và các chất vô cơ (như nước, carbon dioxide).
- (Hầu hết các cây xanh là thực vật tự dưỡng vì chúng sử dụng ánh sáng mặt trời để tự tạo ra thức ăn.)
- (Một thực vật tự dưỡng không phụ thuộc vào các sinh vật khác để có dinh dưỡng.)
- Autophyte thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để phân loại sinh vật dựa trên cách chúng lấy năng lượng.
- (Trong một hệ sinh thái rừng, thực vật tự dưỡng tạo thành nền tảng của chuỗi thức ăn.)
- Autophytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thực vật tự dưỡng.
- The autophytic nature of algae allows them to thrive in sunlight. (Bản chất tự dưỡng của tảo cho phép chúng phát triển mạnh dưới ánh sáng mặt trời.)
- Autotroph (danh từ, từ đồng nghĩa phổ biến hơn): sinh vật tự dưỡng, bao gồm cả thực vật và một số vi khuẩn.
- Heterophyte (danh từ, từ trái nghĩa): sinh vật dị dưỡng, phải lấy thức ăn từ các sinh vật khác.
- Autotroph: sinh vật tự dưỡng (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thực vật và vi khuẩn).
- Self-feeder: sinh vật tự nuôi sống (ít phổ biến, thường dùng trong văn nói).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến autophyte, nhưng có thể dùng: - Live off: sống dựa vào (thường dùng cho sinh vật dị dưỡng, trái nghĩa). - Unlike autophytes, animals live off other organisms. (Không giống thực vật tự dưỡng, động vật sống dựa vào các sinh vật khác.)
Không có thành ngữ trực tiếp với autophyte, nhưng có thể tham khảo: - To stand on one's own feet: tự lập (ẩn dụ cho khả năng tự dưỡng). - Just like an autophyte, a successful person must stand on their own feet. (Giống như một thực vật tự dưỡng, một người thành công phải tự lập.)