interdit

Học thuật
Thân thiện
interdit

L'accès à cette zone est interdit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị cấm, bị cấm chỉ: Chỉ một hành động, đồ vật hoặc địa điểm không được phép thực hiện, sử dụng hoặc tiếp cận theo quy định của luật pháp hoặc quy tắc.
    • Sững sờ, kinh ngạc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Diễn tả trạng thái bất ngờ, choáng váng đến mức không thể phản ứng ngay lập tức.
  2. Danh từ giống đực:

    • Lệnh cấm, điều cấm đoán: Một quy định chính thức hoặc một nguyên tắc xã hội cấm một hành động, hành vi cụ thể nào đó.
    • Sự cấm chỉ (trong tôn giáo): (Nghĩa chuyên ngành) Một hình phạt của giáo hội, chẳng hạn như cấm một giáo sĩ thi hành chức vụ hoặc cấm cử hành nghi lễmột giáo xứ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'entrée est interdite aux mineurs. (Cửa vào bị cấm đối với trẻ vị thành niên.)
    • Il est interdit de fumer dans ce bâtiment. (Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này.)
    • Je suis resté interdit devant cette nouvelle. (Tôi đã sững sờ trước tin tức này.)
  • Danh từ:

    • Le tabou est un interdit social puissant. (Điều cấm kỵ là một lệnh cấm xã hội mạnh mẽ.)
    • Le prêtre a été frappé d'interdit. (Vị linh mục đã bị áp đặt lệnh cấm chỉ [tôn giáo].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être interdit de [quelque chose]": bị cấm (làm điều đó).

    • Il est interdit de séjour pour des raisons de sécurité. (Anh ta bị cấm cư trú lý do an ninh.)
  • "défense / sens interdit": biển báo cấm / chiều đường cấm.

    • Tournez à gauche, c'est un sens interdit ! (Rẽ trái đi, đóđường một chiều [cấm đi vào]!)
Biến thể từ gần giống
  • Interdire (động từ): cấm, cấm chỉ.

    • La loi interdit cette pratique. (Luật pháp cấm hành vi này.)
  • Interdiction (danh từ giống cái): sự cấm đoán, lệnh cấm.

    • L'interdiction de vente a été levée. (Lệnh cấm bán đã được dỡ bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Proscrit (tính từ): bị cấm, bị loại trừ.
  • Défendu (tính từ): bị cấm, không được phép.
  • Stupéfait (tính từ): sửng sốt, kinh ngạc (đồng nghĩa với nghĩa "sững sờ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'interdit'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'interdire').

Thành ngữ liên quan
  • "Fruit défendu": (nghĩa đen: trái cấm) Chỉ điều đó càng bị cấm đoán thì càng trở nên hấp dẫn, mong muốn.
    • Leur relation est un peu le fruit défendu. (Mối quan hệ của họ giống như trái cấm vậy.)
interdit

L'accès à cette zone est interdit.

tính từ
  1. bị cấm, bị cấm chỉ
  2. sững sờ
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) quyết định cấm chỉ (cấm chỉ một giáo sĩ; cấm chỉ hành lễmột xứ)
  2. điều cấm đoán (của xã hội)