avec
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Với, cùng với: Dùng để diễn tả sự đồng hành, kết hợp hoặc đi kèm giữa các người, vật hoặc ý tưởng.
- Bằng: Dùng để chỉ công cụ, phương tiện hoặc cách thức thực hiện một hành động.
- Đối với: Dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thái độ giữa các chủ thể.
- Với (nghĩa phân cách, trong cấu trúc "d'avec"): Dùng để chỉ sự phân biệt hoặc tách biệt giữa hai thứ.
Phó từ (thân mật):
- Cùng với, cả: Dùng ở cuối câu hoặc cụm từ để bổ sung thông tin về thứ đi kèm, thường trong ngữ cảnh ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ (Với, cùng với):
- Se promener avec un ami. (Đi dạo chơi với một người bạn.)
- Une chambre avec vue sur la mer. (Một căn phòng nhìn ra biển.)
- Giới từ (Bằng):
- Ouvrir la porte avec une clé. (Mở cửa bằng cái chìa khóa.)
- Manger avec les doigts. (Ăn bằng ngón tay.)
- Giới từ (Đối với):
- Être docile avec ses parents. (Dễ bảo đối với cha mẹ.)
- Avec lui, tout est compliqué. (Với hắn thì việc gì cũng phức tạp.)
- Giới từ (d'avec - phân cách):
- Distinguer le faux d'avec le vrai. (Phân biệt cái giả với cái thật.)
- Phó từ:
- Manger du pain et du fromage avec. (Ăn bánh mì cùng với pho mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être avec quelqu'un": Hiểu, đồng ý hoặc ủng hộ ai đó.
- Je suis complètement avec toi sur ce point. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về điểm này.)
- "Avec ça?" (thân mật): Dùng để hỏi thêm khi thanh toán, tương tự "Còn gì nữa không?".
- "Un café, s'il vous plaît." - "Avec ça?" ("Một cà phê." - "Còn gì nữa không ạ?")
- "Avec le temps": Theo thời gian, dần dần.
- Avec le temps, la blessure guérira. (Với thời gian, vết thương sẽ lành.)
Biến thể và từ gần giống
- D'avec (giới từ): Là biến thể kết hợp của "de" và "avec", chủ yếu dùng để diễn tả sự phân biệt, tách rời hoặc so sánh.
- Il est différent d'avec son frère. (Anh ấy khác với anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
- En compagnie de: Cùng với (nhấn mạnh sự có mặt của người khác).
- À l'aide de: Với sự trợ giúp của, bằng (nhấn mạnh công cụ).
- Envers: Đối với (thường chỉ thái độ, tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "avec" là giới từ, không tạo thành cụm động từ kép như trong tiếng Anh. Các cụm từ quan trọng được liệt kê ở mục "Thành ngữ").
Thành ngữ liên quan
- Être bien/mal avec quelqu'un: Có quan hệ tốt/xấu với ai.
- Je suis très bien avec mes collègues. (Tôi có quan hệ rất tốt với các đồng nghiệp.)
- Faire avec: Chấp nhận, xoay sở với (một tình huống).
- Il n'y a pas de bus, il faudra faire avec. (Không có xe buýt, chúng ta sẽ phải xoay sở thôi.)
- Avec plaisir: Rất sẵn lòng, rất vui lòng (dùng để đồng ý).
- "Voulez-vous du thé?" - "Avec plaisir!" ("Bạn có muốn uống trà không?" - "Rất sẵn lòng!")
giới từ
- với, cùng với
- Se promener avec un amiđi dạo chơi với một người bạn
- Prendre la poule avec ses petitsbắt con gà mái cùng với đàn gà con
- Mélanger la farine avec les oeufstrộn bột với trứng
- Condamnation avec sursisán treo, huyền án
- Une chambre avec vue sur la mercăn phòng nhìn ra biển
- bằng
- Ouvrir la porte avec une clémở cửa bằng cái chìa khóa
- Manger avec les doigtsăn bằng ngón tay, ăn bốc (không dùng thià đũa)
- đối với
- Être docile avec ses parentsdễ bảo đối với cha mẹ
- Comment se comporte-t-il avec vous?hắn cư xử với anh như thế nào?
- Avec lui tout est compliquévới hắn thì việc gì cũng phức tạp
- d'avecvới (nghĩa phân cách)
- Distinguer le faux d'avec le vraiphân biệt cái giả với cái thật
- Il a divorcé d'avec sa femmehắn đã ly dị với vợ hắn
phó từ
- (thân mật) cùng với, cả
- Manger du pain et du fromage avecăn bánh mì cùng với pho mát.