availableness

/ə,veilə'biliti/ Cách viết khác : (availableness) /ə'veiləblnis/
Học thuật
Thân thiện
availableness

The library's availableness of study rooms helps students focus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính sẵn có, tính sẵn sàng để dùng: Chất lượng của một thứ đó có thể được sử dụng hoặc tiếp cận được khi cần.
    • Sự có thể đạt được: Trạng thái một thứ đó có thể kiếm được, mua được hoặc được.
    • Tính hiệu lực, giá trị: Trạng thái hiệu lực hoặc có ích trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The availableness of clean water is a major concern. (Tính sẵn có của nước sạch một mối quan tâm lớn.)
    • We checked the availableness of the product before placing the order. (Chúng tôi đã kiểm tra khả năng được sản phẩm trước khi đặt hàng.)
    • The availableness of his advice during the crisis was invaluable. (Tính hữu ích/sẵn có lời khuyên của anh ấy trong cuộc khủng hoảng vô giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To check the availableness of": Kiểm tra tính sẵn có của.

    • Please check the availableness of meeting rooms for next Monday. (Vui lòng kiểm tra tính sẵn có của các phòng họp cho thứ Hai tới.)
  • In terms of availableness: Xét về mặt sẵn có.

    • In terms of availableness, this model is better than the older one. (Xét về mặt sẵn có, mẫu này tốt hơn mẫu .)
Biến thể từ gần giống
  • Availability (n): (Từ phổ biến hơn) Sự sẵn có, tính sẵn sàng.
    • I will confirm my availability for the meeting. (Tôi sẽ xác nhận lịch trình sẵn có của mình cho cuộc họp.)
  • Available (adj): sẵn, sẵn dùng.
    • The manager is not available at the moment. (Người quản lý hiện không có mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessibility: Khả năng tiếp cận.
  • Readiness: Sự sẵn sàng.
  • Obtainability: Khả năng đạt được.
Lưu ý
  • "Availableness" một danh từ ít phổ biến hơn so với "availability". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "availability" được ưu tiên sử dụng.
  • Cả hai từ đều chung nghĩa cốt lõi chỉ tính chất có thể sử dụng hoặc tiếp cận được.
availableness

The library's availableness of study rooms helps students focus.

danh từ
  1. tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được
  2. sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể được
  3. sự hiệu lực, sự giá trị
  4. tính lợi, tính ích lợi