unavailability

/'ʌnə,veilə'biliti/
danh từ
  1. tính chất không sẵn sàng để dùng; tính chất không dùng được
  2. sự không giá trị (của xe...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

unavailability
The doctor's unavailability forced the patient to reschedule the appointment.