unavailability

/'ʌnə,veilə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
unavailability

The doctor's unavailability forced the patient to reschedule the appointment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không sẵn có, tính không khả dụng: Trạng thái của một người, vật, hoặc dịch vụ khi không thể tiếp cận, sử dụng, hoặc có mặt được vào thời điểm cần thiết.
    • Sự không sẵn: Việc thiếu vắng hoặc không thể đạt được một thứ đó.
    • Tính chất không dùng được: Tình trạng không thể sử dụng được do hư hỏng, bị chiếm dụng, hoặc không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unavailability of clean water is a major problem in the region. (Tình trạng không sẵn nước sạch một vấn đề lớn trong khu vực.)
    • We apologize for the unavailability of the manager at this time. (Chúng tôi xin lỗi quản lý hiện không có mặt.)
    • The ticket's unavailability was due to a system error. (Việc không sẵn do lỗi hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Period of unavailability": Giai đoạn ngừng hoạt động, thời gian không khả dụng.

    • The website will undergo maintenance, resulting in a period of unavailability tonight. (Trang web sẽ được bảo trì, dẫn đến một khoảng thời gian ngừng hoạt động vào tối nay.)
  • "Citing unavailability": Viện dẫn lý do không có mặt/không sẵn sàng.

    • He declined the invitation, citing prior commitments and unavailability. (Anh ấy từ chối lời mời, viện dẫn các cam kết trước đó việc không thể tham dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Unavailable (adj): không sẵn, không thể tiếp cận được.

    • The doctor is unavailable until next week. (Bác sĩ không lịch khám cho đến tuần sau.)
  • Availability (n): tính sẵn có, khả năng có thể dùng được. (Đây từ trái nghĩa phổ biến của "unavailability").

    • Please check the availability of rooms before booking. (Vui lòng kiểm tra tình trạng phòng còn trống trước khi đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessibility: tính không thể tiếp cận được.
  • Absence: sự vắng mặt, sự thiếu vắng.
  • Scarcity: sự khan hiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "unavailability". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "unavailable").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unavailability").

unavailability

The doctor's unavailability forced the patient to reschedule the appointment.

danh từ
  1. tính chất không sẵn sàng để dùng; tính chất không dùng được
  2. sự không giá trị (của xe...)