inaccessibility
/'inæk,sesə'biliti/ Cách viết khác : (inaccessibleness) /,inæk'sesəblnis/
Học thuậtThân thiện
The inaccessibility of the library's upper floor was a problem for wheelchair users.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không thể tiếp cận, sự không thể đến được: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một địa điểm, vật thể hoặc người mà rất khó hoặc không thể tới gần, tiếp xúc hoặc sử dụng.
- Tính chất khó đạt được, sự khó có được: Chỉ đặc điểm của một thứ gì đó (như thông tin, cơ hội, dịch vụ) rất khó để có được hoặc đạt tới.
- Tính khó hiểu, sự khó nắm bắt: Chỉ đặc điểm của một ý tưởng, văn bản hoặc khái niệm rất khó để hiểu hoặc tiếp thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inaccessibility of the mountain village made rescue efforts difficult. (Tính chất không thể tiếp cận của ngôi làng miền núi khiến nỗ lực cứu hộ trở nên khó khăn.)
- The inaccessibility of clean water is a major problem in some regions. (Sự khó có được nước sạch là một vấn đề lớn ở một số vùng.)
- The inaccessibility of his academic writing limits its audience. (Tính khó hiểu trong bài viết học thuật của ông ấy giới hạn đối tượng độc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inaccessibility due to...": Sự không thể tiếp cận do...
- The inaccessibility due to heavy snowfall closed the pass. (Sự không thể đi lại do tuyết rơi dày đã đóng cửa đèo.)
- "To highlight the inaccessibility of...": Làm nổi bật tính không thể tiếp cận của...
- The report highlights the inaccessibility of public buildings for wheelchair users. (Báo cáo làm nổi bật tính không thể tiếp cận của các tòa nhà công cộng đối với người dùng xe lăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Inaccessible (adj): không thể tiếp cận được, khó tiếp cận, khó hiểu.
- The data is stored on an inaccessible server. (Dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ không thể tiếp cận.)
- Accessibility (n): tính có thể tiếp cận được, khả năng tiếp cận (từ trái nghĩa).
- Improving accessibility for disabled people is a priority. (Cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật là một ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Unattainability: tính không thể đạt được.
- Remoteness: sự xa xôi, hẻo lánh.
- Impenetrability: tính không thể xuyên qua, tính khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp hình thành từ danh từ "inaccessibility". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "inaccessible").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inaccessibility").
The inaccessibility of the library's upper floor was a problem for wheelchair users.
danh từ
- sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được
- (hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được
- sự khó gần (người)
- sự khó có được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được
- sự khó nắm, sự khó hiểu