availability
/ə,veilə'biliti/ Cách viết khác : (availableness) /ə'veiləblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính sẵn có, tính sẵn sàng để dùng: Chất lượng của một thứ gì đó có thể được sử dụng hoặc lấy được khi cần.
- Sự có thể kiếm được, sự có thể có được: Trạng thái một thứ gì đó có tồn tại và có thể tiếp cận được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The availability of clean water is essential for health. (Tính sẵn có của nước sạch là điều cần thiết cho sức khỏe.)
- I will check my availability and let you know when I'm free for a meeting. (Tôi sẽ kiểm tra lịch trình sẵn có của mình và cho bạn biết khi nào tôi rảnh để họp.)
- The hotel's website shows the availability of rooms for next month. (Trang web của khách sạn hiển thị tình trạng phòng còn trống cho tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subject to availability": Tùy thuộc vào tình trạng còn hàng/còn chỗ.
- Special discounts are offered, subject to availability. (Các ưu đãi đặc biệt được áp dụng, tùy thuộc vào tình trạng còn hàng.)
"Limited availability": Sự sẵn có có giới hạn, số lượng ít.
- This product is in limited availability, so order soon. (Sản phẩm này có số lượng có hạn, vì vậy hãy đặt hàng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Available (tính từ): Có sẵn, có thể dùng được.
- The manager is not available at the moment. (Người quản lý hiện không có mặt.)
Unavailability (danh từ): Sự không có sẵn, tình trạng thiếu.
- The unavailability of data delayed the research. (Việc thiếu dữ liệu đã làm chậm tiến độ nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Accessibility: Khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận.
- Readiness: Sự sẵn sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với danh từ 'availability')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'availability')
danh từ
- tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được
- sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể có được
- sự có hiệu lực, sự có giá trị
- tính có lợi, tính ích lợi