availability

/ə,veilə'biliti/ Cách viết khác : (availableness) /ə'veiləblnis/
Học thuật
Thân thiện
availability

The manager checks the availability of the conference room on the schedule.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính sẵn có, tính sẵn sàng để dùng: Chất lượng của một thứ đó có thể được sử dụng hoặc lấy được khi cần.
    • Sự có thể kiếm được, sự có thể được: Trạng thái một thứ đó tồn tại có thể tiếp cận được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The availability of clean water is essential for health. (Tính sẵn có của nước sạch điều cần thiết cho sức khỏe.)
    • I will check my availability and let you know when I'm free for a meeting. (Tôi sẽ kiểm tra lịch trình sẵn có của mình cho bạn biết khi nào tôi rảnh để họp.)
    • The hotel's website shows the availability of rooms for next month. (Trang web của khách sạn hiển thị tình trạng phòng còn trống cho tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subject to availability": Tùy thuộc vào tình trạng còn hàng/còn chỗ.

    • Special discounts are offered, subject to availability. (Các ưu đãi đặc biệt được áp dụng, tùy thuộc vào tình trạng còn hàng.)
  • "Limited availability": Sự sẵn có giới hạn, số lượng ít.

    • This product is in limited availability, so order soon. (Sản phẩm này số lượng hạn, vậy hãy đặt hàng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Available (tính từ): sẵn, có thể dùng được.

    • The manager is not available at the moment. (Người quản lý hiện không có mặt.)
  • Unavailability (danh từ): Sự không sẵn, tình trạng thiếu.

    • The unavailability of data delayed the research. (Việc thiếu dữ liệu đã làm chậm tiến độ nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessibility: Khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận.
  • Readiness: Sự sẵn sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với danh từ 'availability')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'availability')

availability

The manager checks the availability of the conference room on the schedule.

danh từ
  1. tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được
  2. sự có thể kiếm được, sự có thể mua được, sự có thể được
  3. sự hiệu lực, sự giá trị
  4. tính lợi, tính ích lợi

Từ chứa "availability"