handiness
/'hændinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thuận tiện, sự tiện tay: Chất lượng của việc có sẵn hoặc dễ dàng tiếp cận khi cần thiết.
- Tính dễ sử dụng: Đặc điểm của một vật dụng hoặc công cụ khiến nó dễ dàng và thuận tiện để vận hành.
- Sự khéo tay: Kỹ năng và sự thành thạo khi sử dụng đôi tay để thực hiện các công việc thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The handiness of having a supermarket nearby cannot be overstated. (Sự thuận tiện của việc có một siêu thị gần nhà là không thể phủ nhận.)
- I appreciate the handiness of this multi-tool; it fits in my pocket. (Tôi đánh giá cao tính dễ sử dụng của dụng cụ đa năng này; nó vừa túi tôi.)
- His handiness with tools saved us a lot of money on home repairs. (Sự khéo tay của anh ấy với dụng cụ đã giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều tiền cho việc sửa chữa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be of great handiness": Có tính rất tiện dụng.
- A small notebook is of great handiness for jotting down ideas. (Một cuốn sổ tay nhỏ có tính rất tiện dụng để ghi chú ý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Handy (tính từ): Tiện lợi, tiện tay, khéo tay.
- Keep a first-aid kit handy in the car. (Hãy giữ một hộp sơ cứu tiện tay trong xe ô tô.)
- She is very handy at sewing. (Cô ấy rất khéo tay trong việc may vá.)
Từ đồng nghĩa
- Convenience: Sự tiện lợi, thuận tiện.
- Dexterity: Sự khéo léo, tinh xảo (thường về tay).
- Accessibility: Tính dễ tiếp cận, sẵn có.
Từ trái nghĩa
- Inconvenience: Sự bất tiện.
- Clumsiness: Sự vụng về.
danh từ
- sự thuận tiện, sự tiện tay
- tính dễ sử dụng
- sự khéo tay