avant-garde

/'ævỴ:ɳ'gɑ:d/
danh từ
  1. những người đi tiên phong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

avant-garde
An avant-garde artist paints a bold, abstract mural on a city wall.