avant-garde

/'ævỴ:ɳ'gɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
avant-garde

An avant-garde artist paints a bold, abstract mural on a city wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Những người đi tiên phong, tiền phong: Một nhóm người, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học hoặc chính trị, tạo ra hoặc ủng hộ những ý tưởng, phong cách hoặc phương pháp mới mẻ, táo bạo thường gây sốc so với chuẩn mực đương thời.
    • Trào lưu tiên phong, nghệ thuật tiền phong: Bản thân phong trào, phong cách hoặc tác phẩm mang tính cách tân, thử nghiệm đi trước thời đại.
  2. Tính từ:

    • Tiên phong, tiền phong: Dùng để mô tả những ý tưởng, phương pháp hoặc tác phẩm nghệ thuật mang tính đổi mới triệt để, thử nghiệm đi đầu, thường thách thức các quan niệm truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artistic avant-garde of the early 20th century changed painting forever. (Những nghệ sĩ tiên phong đầu thế kỷ 20 đã thay đổi hội họa mãi mãi.)
    • His music was too strange for the mainstream but adored by the avant-garde. (Âm nhạc của ông ấy quá kỳ lạ với công chúng nhưng được giới tiền phong yêu thích.)
  • Tính từ:

    • She is known for her avant-garde fashion designs. ( ấy nổi tiếng với những thiết kế thời trang tiên phong.)
    • The film festival specializes in avant-garde cinema. (Liên hoan phim chuyên về điện ảnh tiền phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The avant-garde": Khi dùng với mạo từ "the", từ này thường chỉ một nhóm tập thể hoặc một phong trào tổ chức trong lĩnh vực sáng tạo.

    • The avant-garde often faces criticism before its ideas are accepted. (Giới tiền phong thường đối mặt với sự chỉ trích trước khi ý tưởng của họ được chấp nhận.)
  • Tính từ hóa: Có thể dùng như một tính từ bổ nghĩa cho nhiều danh từ khác nhau để chỉ tính chất cách tân, thử nghiệm.

    • avant-garde architecture, avant-garde poetry, avant-garde thought (kiến trúc tiên phong, thơ ca tiền phong, tư tưởng tiên phong).
Biến thể từ gần giống
  • Avant-gardism (n): Chủ nghĩa tiền phong, hệ tư tưởng hoặc nguyên tắc của việc đi tiên phong trong nghệ thuật.
  • Avant-gardist (n): Người theo chủ nghĩa tiền phong, thành viên của nhóm tiên phong.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: pioneers (những người tiên phong), innovators (nhà đổi mới), vanguard (đội tiên phong).
  • Tính từ: innovative (đổi mới), experimental (thử nghiệm), groundbreaking (tiên phong, mở đường), cutting-edge (tân tiến nhất).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: mainstream (dòng chính), traditionalists (những người theo truyền thống).
  • Tính từ: conventional (theo quy ước), traditional (truyền thống), conservative (bảo thủ).
Lưu ý sử dụng
  • Nguồn gốc: Từ tiếng Pháp, nghĩa đen "đội tiên phong" trong quân sự.
  • Ngữ cảnh: Từ này được sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh nghệ thuật (hội họa, âm nhạc, văn học, điện ảnh, sân khấu), nhưng cũng có thể áp dụng cho tư tưởng, chính trị hoặc thiết kế.
  • Sắc thái: Mang sắc thái tích cực về sự sáng tạo can đảm, nhưng đôi khi cũng hàm ý về sự khó hiểu hoặc xa rời công chúng.
avant-garde

An avant-garde artist paints a bold, abstract mural on a city wall.

danh từ
  1. những người đi tiên phong

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự