avenue

/'ævinju:/
danh từ giống cái
  1. đường cây bóng mát
  2. đại lộ
  3. (nghĩa bóng) con đường dẫn tới
    • Les avenues du pouvoir
      con đường dẫn tới quyền lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

avenue
Une large avenue bordée d'arbres traverse le quartier.