avenue
/'ævinju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường có cây bóng mát: Một con đường rộng, thường ở thành phố, được trồng cây hai bên để tạo bóng mát.
- Đại lộ: Một con đường lớn và quan trọng, thường là trục giao thông chính.
- (Nghĩa bóng) Con đường, phương cách dẫn tới: Cách thức hoặc phương tiện để đạt được một mục tiêu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes promenés dans une belle avenue bordée de platanes. (Chúng tôi đi dạo trên một đại lộ đẹp có hai hàng cây tiêu huyền.)
- L'avenue des Champs-Élysées est très célèbre à Paris. (Đại lộ Champs-Élysées rất nổi tiếng ở Paris.)
- Explorer de nouvelles avenues pour résoudre ce problème. (Khám phá những con đường mới để giải quyết vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les avenues du pouvoir": (nghĩa bóng) những con đường dẫn tới quyền lực, những phương cách để đạt được địa vị có quyền lực.
- Il connaît toutes les avenues du pouvoir. (Anh ta biết tất cả những con đường dẫn tới quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Avenue có thể được viết tắt trong địa chỉ: Av. hoặc Ave..
- J'habite au 15, av. de la République. (Tôi sống ở số 15, đại lộ République.)
Từ đồng nghĩa
- Boulevard (nam): đại lộ, đường lớn.
- Allée (cái): lối đi có cây, đường nhỏ trong công viên.
- Voie (cái): đường, lối, phương cách (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "S'engager dans une avenue": (nghĩa bóng) bước vào một con đường, theo đuổi một hướng đi mới.
- L'entreprise s'engage dans une avenue prometteuse. (Công ty đang bước vào một con đường đầy hứa hẹn.)
danh từ giống cái
- đường có cây bóng mát
- đại lộ
- (nghĩa bóng) con đường dẫn tới
- Les avenues du pouvoircon đường dẫn tới quyền lực