avenu

Học thuật
Thân thiện
avenu

Je considère cette déclaration comme nulle et non avenue.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Không , không tồn tại, không giá trị: Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "nul et non avenu" để diễn tả một điều đó bị coi như chưa từng xảy ra, không hiệu lực hoặc không giá trị pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm "nul et non avenu"):
    • Le contrat a été déclaré nul et non avenu. (Hợp đồng đã bị tuyên bốvô hiệu không giá trị.)
    • Je considère cette promesse comme nulle et non avenue. (Tôi coi lời hứa đó như là không / chưa từng tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nul et non avenu": Đâymột cụm từ pháp trang trọng, có nghĩa là "vô hiệu không giá trị", "coi như không ". Cụm từ này luôn được sử dụng để mô tả một hành động, tuyên bố, thỏa thuận hoặc văn bản bị hủy bỏ hoàn toàn.
    • Suite à cette erreur, tout le processus est considéré comme nul et non avenu. (Sau sai sót này, toàn bộ quy trình được coi là vô hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Avenue (danh từ, khác nghĩa): Đại lộ, đại lộ cây xanh hai bên. (Đại lộ Champs-Élysées).
  • Nul (tính từ): Vô giá trị, không hiệu lực, kém cỏi. (Một kết quả bằng không / vô giá trị).
  • Inexistant (tính từ): Không tồn tại.
Từ đồng nghĩa (cho khái niệm "nul et non avenu")
  • Annulé: Bị hủy bỏ.
  • Invalidé: Bị làm mất hiệu lực.
  • Sans effet: Không hiệu lực.
Lưu ý quan trọng
  • Từ "avenu" gần như không bao giờ được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. chỉ xuất hiện có nghĩa trong cụm từ cố định "nul et non avenu". Dạng giống cái của "avenue" (như trong ví dụ ).
avenu

Je considère cette déclaration comme nulle et non avenue.

tính từ
  1. (Nul et non avenu) (coi (như)) không
    • Je considère cette déclaration comme nulle et non avenue
      tôi coi lời tuyên bố đó như là không

Từ chứa "avenu"