avenu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Không có, không tồn tại, không có giá trị: Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "nul et non avenu" để diễn tả một điều gì đó bị coi như chưa từng xảy ra, không có hiệu lực hoặc không có giá trị pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (trong cụm "nul et non avenu"):
- Le contrat a été déclaré nul et non avenu. (Hợp đồng đã bị tuyên bố là vô hiệu và không có giá trị.)
- Je considère cette promesse comme nulle et non avenue. (Tôi coi lời hứa đó như là không có / chưa từng tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nul et non avenu": Đây là một cụm từ pháp lý và trang trọng, có nghĩa là "vô hiệu và không có giá trị", "coi như không có". Cụm từ này luôn được sử dụng để mô tả một hành động, tuyên bố, thỏa thuận hoặc văn bản bị hủy bỏ hoàn toàn.
- Suite à cette erreur, tout le processus est considéré comme nul et non avenu. (Sau sai sót này, toàn bộ quy trình được coi là vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Avenue (danh từ, khác nghĩa): Đại lộ, đại lộ có cây xanh hai bên. (Đại lộ Champs-Élysées).
- Nul (tính từ): Vô giá trị, không có hiệu lực, kém cỏi. (Một kết quả bằng không / vô giá trị).
- Inexistant (tính từ): Không tồn tại.
Từ đồng nghĩa (cho khái niệm "nul et non avenu")
- Annulé: Bị hủy bỏ.
- Invalidé: Bị làm mất hiệu lực.
- Sans effet: Không có hiệu lực.
Lưu ý quan trọng
- Từ "avenu" gần như không bao giờ được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chỉ xuất hiện và có nghĩa trong cụm từ cố định "nul et non avenu". Dạng giống cái của nó là "avenue" (như trong ví dụ ).
tính từ
- (Nul et non avenu) (coi (như)) không có
- Je considère cette déclaration comme nulle et non avenuetôi coi lời tuyên bố đó như là không có