avertable

/ə'və:təbl/
tính từ
  1. có thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận, có thể tránh, có thể đẩy lui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

avertable
A driver swerves to avoid an avertable collision.