evitable

Học thuật
Thân thiện
evitable

The accident was evitable with proper caution.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tránh được: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc kết quả khả năng được ngăn chặn hoặc tránh khỏi nếu hành động thích hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The accident was evitable if the driver had been more careful. (Vụ tai nạn đáng lẽ có thể tránh được nếu người lái xe cẩn thận hơn.)
    • Many health problems are evitable with a proper diet and regular exercise. (Nhiều vấn đề sức khỏe có thể tránh được bằng chế độ ăn uống hợp tập thể dục thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed evitable": được coi có thể tránh được.
    • The committee concluded that the crisis was entirely evitable. (Ủy ban kết luận rằng cuộc khủng hoảng hoàn toàn có thể tránh được.)
Biến thể từ gần giống
  • Inevitable (adj): không thể tránh khỏi, tất yếu. (Đây từ trái nghĩa phổ biến nhất của "evitable").
    • Conflict was inevitable given their opposing views. (Xung đột không thể tránh khỏi với những quan điểm đối lập của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoidable: có thể tránh được.
  • Preventable: có thể ngăn ngừa được.
Lưu ý về cách dùng
  • "Evitable" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày so với từ đồng nghĩa "avoidable". Từ trái nghĩa của , "inevitable", lại được sử dụng rất phổ biến.
evitable

The accident was evitable with proper caution.

Adjective
  1. có thể tránh được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "evitable"