avertible
/ə'və:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ngăn ngừa, có thể tránh được: Dùng để mô tả một điều gì đó (thường là tiêu cực như tai nạn, thảm họa, hậu quả) có khả năng bị ngăn chặn hoặc tránh khỏi nếu có hành động thích hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many experts believe that climate change is an avertible crisis if we act now. (Nhiều chuyên gia tin rằng biến đổi khí hậu là một cuộc khủng hoảng có thể ngăn ngừa được nếu chúng ta hành động ngay bây giờ.)
- The accident was completely avertible; the driver simply ignored the warning signs. (Vụ tai nạn hoàn toàn có thể tránh được; người lái xe đơn giản là đã phớt lờ các biển báo cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an avertible disaster": một thảm họa có thể ngăn chặn.
- With better planning, the economic collapse was an avertible disaster. (Với kế hoạch tốt hơn, sự sụp đổ kinh tế là một thảm họa có thể ngăn chặn.)
Biến thể và từ gần giống
Avert (động từ): ngăn chặn, tránh.
- He swerved to avert a collision. (Anh ấy đánh lái để tránh một vụ va chạm.)
Avertable (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với "avertible") có thể ngăn ngừa.
- This is an avertable problem. (Đây là một vấn đề có thể ngăn ngừa.)
Từ đồng nghĩa
- Preventable: có thể phòng ngừa.
- Avoidable: có thể tránh được.
Từ trái nghĩa
- Inevitable: không thể tránh khỏi.
- Unavoidable: không thể tránh được.
tính từ
- có thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận, có thể tránh, có thể đẩy lui