avoidable
/ə'vɔidəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tránh được: Chỉ một sự việc, tình huống, hoặc kết quả tiêu cực mà người ta có thể ngăn chặn hoặc không để xảy ra nếu có hành động phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many accidents are avoidable with proper safety measures. (Nhiều tai nạn là có thể tránh được với các biện pháp an toàn phù hợp.)
- The doctor said the complication was completely avoidable. (Bác sĩ nói biến chứng đó hoàn toàn có thể tránh được.)
- This is an avoidable mistake if you pay more attention. (Đây là một lỗi có thể tránh được nếu bạn chú ý hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "easily avoidable": dễ dàng tránh được.
- The conflict was easily avoidable with better communication. (Xung đột đó dễ dàng tránh được với việc giao tiếp tốt hơn.)
- "entirely avoidable" / "completely avoidable": hoàn toàn có thể tránh được.
- The financial loss was entirely avoidable. (Tổn thất tài chính đó hoàn toàn có thể tránh được.)
Biến thể và từ gần giống
- Avoid (động từ): tránh, ngăn ngừa.
- You should avoid eating too much sugar. (Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.)
- Unavoidable (tính từ): không thể tránh được.
- Some delays are unavoidable due to weather. (Một số sự chậm trễ là không thể tránh khỏi do thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Preventable: có thể ngăn ngừa được.
- Avertible: có thể ngăn chặn, có thể đẩy lùi.
Từ trái nghĩa
- Unavoidable: không thể tránh được.
- Inevitable: chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi.