aveulir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho nhu nhược, làm cho yếu ớt (về tinh thần hoặc thể chất): Hành động khiến ai đó trở nên thiếu nghị lực, ý chí, mất đi sự mạnh mẽ, cường tráng vốn .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'oisiveté aveulit l'homme. (Sự ăn không ngồi rồi khiến con người trở nên nhu nhược.)
    • Ces traitements trop doux l'ont peu à peu aveuli. (Những cách đối xử quá nhẹ nhàng đã dần dần làm anh ta trở nên yếu đuối.)
    • La maladie l'a aveuli. (Căn bệnh đã làm cho anh ta suy nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'aveulir (Động từ phản thân): Tự làm cho mình trở nên nhu nhược, tự trở nên yếu ớt.
    • Il s'est aveuli dans le confort. (Anh ta đã tự làm mình nhu nhược trong cuộc sống tiện nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aveulissant, aveulissante (Tính từ): tính chất làm cho nhu nhược, làm suy yếu.
    • Une influence aveulissante. (Một ảnh hưởng làm suy nhược.)
  • Aveulissement (Danh từ): Sự trở nên nhu nhược, tình trạng yếu ớt (về tinh thần/thể chất).
    • L'aveulissement d'un peuple. (Sự suy nhược của một dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Amollir: Làm mềm yếu, làm nhụt chí.
  • Énerver: Làm suy nhược thần kinh, làm yếu đi.
  • Affaiblir: Làm suy yếu, làm yếu đi (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Fortifier: Củng cố, làm cho mạnh mẽ.
  • Endurcir: Rèn luyện cho cứng cỏi, dẻo dai.
  • Tonifier: Làm cường tráng, tiếp thêm sinh lực.
ngoại động từ
  1. làm cho nhu nhược yếu ớt
    • L'oisiveté aveulit l'homme
      ăn không ngồi rồi khiến người ta thành nhu nhược yếu ớt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống