aveulir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho nhu nhược, làm cho yếu ớt (về tinh thần hoặc thể chất): Hành động khiến ai đó trở nên thiếu nghị lực, ý chí, mất đi sự mạnh mẽ, cường tráng vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'oisiveté aveulit l'homme. (Sự ăn không ngồi rồi khiến con người trở nên nhu nhược.)
- Ces traitements trop doux l'ont peu à peu aveuli. (Những cách đối xử quá nhẹ nhàng đã dần dần làm anh ta trở nên yếu đuối.)
- La maladie l'a aveuli. (Căn bệnh đã làm cho anh ta suy nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'aveulir (Động từ phản thân): Tự làm cho mình trở nên nhu nhược, tự trở nên yếu ớt.
- Il s'est aveuli dans le confort. (Anh ta đã tự làm mình nhu nhược trong cuộc sống tiện nghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aveulissant, aveulissante (Tính từ): Có tính chất làm cho nhu nhược, làm suy yếu.
- Une influence aveulissante. (Một ảnh hưởng làm suy nhược.)
- Aveulissement (Danh từ): Sự trở nên nhu nhược, tình trạng yếu ớt (về tinh thần/thể chất).
- L'aveulissement d'un peuple. (Sự suy nhược của một dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Amollir: Làm mềm yếu, làm nhụt chí.
- Énerver: Làm suy nhược thần kinh, làm yếu đi.
- Affaiblir: Làm suy yếu, làm yếu đi (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Fortifier: Củng cố, làm cho mạnh mẽ.
- Endurcir: Rèn luyện cho cứng cỏi, dẻo dai.
- Tonifier: Làm cường tráng, tiếp thêm sinh lực.
ngoại động từ
- làm cho nhu nhược yếu ớt
- L'oisiveté aveulit l'hommeăn không ngồi rồi khiến người ta thành nhu nhược yếu ớt