javeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Xếp (lúa đã gặt) thành đống: Hành động thu gom và sắp xếp lúa đã cắt thành những đống nhỏ, gọn trên cánh đồng.
Nội động từ:
- Vàng ra (lúa xếp đống): Chỉ trạng thái lúa sau khi được xếp thành đống bắt đầu chín vàng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les agriculteurs ont commencé à javeler le blé après la moisson. (Những người nông dân đã bắt đầu xếp lúa thành đống sau khi gặt.)
- Il faut javeler le foin pour qu'il sèche uniformément. (Cần phải xếp cỏ khô thành đống để nó khô đều.)
Nội động từ:
- Le blé javelle rapidement sous ce soleil. (Lúa mì vàng ra nhanh dưới ánh nắng mặt trời này.)
- Attendez que la récolte javelle avant de la rentrer. (Hãy đợi cho vụ thu hoạch vàng ra trước khi đem vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire javeler": (Cụm động từ) Chỉ việc để cho lúa hoặc cỏ khô được xếp đống và chín vàng.
- Ils ont fait javeler l'orge pendant deux jours. (Họ đã để lúa mạch được xếp đống vàng ra trong hai ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Javelle (danh từ từ giống cái): Bó lúa, đống lúa nhỏ.
- Une javelle de blé. (Một bó lúa mì.)
En javelles (cụm trạng từ): Ở trạng thái đã được xếp thành đống.
- Le foin est laissé en javelles dans le champ. (Cỏ khô được để thành đống trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre en tas (ngoại động từ): Xếp thành đống.
- Sécher sur pied (nội động từ, nghĩa rộng hơn): Khô tại gốc, chín vàng trên đồng.
Lưu ý
- Từ javeler là một thuật ngữ chuyên dùng trong nông nghiệp, đặc biệt liên quan đến quy trình thu hoạch lúa gạo, lúa mì hoặc cỏ khô. Nó mô tả một công đoạn cụ thể giữa việc cắt (moissonner) và thu gom cuối cùng (rentrer la récolte).
ngoại động từ
- xếp (lúa đã gặt) thành đống
nội động từ
- vàng ra (lúa xếp đống)