avicenna

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Avicenna tên gọi của một danh y triết gia Hồi giáo ảnh hưởng lớn trong lịch sử. Ông sống từ năm 980 đến 1037 được biết đến với tên đầy đủ Abu Ali al-Husayn ibn Abd Allah ibn Sina. Các tác phẩm của ông, đặc biệt trong lĩnh vực y học triết học, đã ảnh hưởng sâu rộng đến cả thế giới Hồi giáo châu Âu thời Trung cổ.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Avicenna đã được nghiên cứu tại các trường đại học châu Âu trong nhiều thế kỷ.)
  • (Sự diễn giải của Avicenna về Aristotle đã ảnh hưởng đến triết học của Thánh Thomas Aquinas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avicenna's Canon of Medicine": Bộ sách "Quy luật Y học" của Avicenna, một tác phẩm y học kinh điển được sử dụng trong gần 500 năm.

    • The Canon of Medicine by Avicenna was a standard medical text in Europe until the 17th century. (Quy luật Y học của Avicenna một văn bản y học chuẩn mựcchâu Âu cho đến thế kỷ 17.)
  • "Avicennian philosophy": Triết học Avicenna, một trường phái triết học chịu ảnh hưởng từ các tác phẩm của ông.

    • Avicennian philosophy combined Aristotelian logic with Islamic theology. (Triết học Avicenna kết hợp logic học Aristotle với thần học Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ibn Sina: Tên gọi khác của Avicenna trong tiếngRập, thường được dùng trong các văn bản Hồi giáo.
    • Ibn Sina's medical writings are still studied in some Islamic medical schools. (Các tác phẩm y học của Ibn Sina vẫn được nghiên cứu tại một số trường y Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh y Ba Tư: Một cách gọi khác để chỉ Avicenna, nhấn mạnh nguồn gốc Ba Tư của ông.
  • Triết gia Hồi giáo: Một cách mô tả vai trò của Avicenna trong lịch sử triết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "Avicenna" một danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Avicenna" một tên riêng lịch sử, không được sử dụng trong các thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

avicenna
Avicenna writes in a study filled with ancient books.