avicennia

avicennia

Avicennia trees grow in coastal mangrove forests.

Định nghĩa

Danh từ: "Avicennia" một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi (genus) nhỏ gồm các loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhiệt đới, thường mọcvùng đầm lầy ngập mặn ven biển.

dụ sử dụng
  • (Avicennia marina một loài cây ngập mặn phổ biến được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Rễ của cây Avicennia giúp ổn định đường bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avicennia germinans": một loài cụ thể trong chi Avicennia, thường gọi là cây đước đen.

    • Avicennia germinans is known for its ability to tolerate high salinity. (Avicennia germinans được biết đến với khả năng chịu độ mặn cao.)
  • "Avicennia zone": vùng sinh thái nơi các loài Avicennia chiếm ưu thế.

    • The Avicennia zone is often the first line of defense against storm surges. (Vùng Avicennia thường tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại nước dâng do bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Avicenniaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Avicennia.
    • Avicenniaceae is a small family of flowering plants. (Avicenniaceae một họ thực vật hoa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mangrove (danh từ): cây ngập mặn (thường dùng để chỉ nhóm thực vật nói chung, không riêng Avicennia).
    • The mangrove forest is home to Avicennia and other species. (Rừng ngập mặn nơi sinh sống của Avicennia các loài khác.)
Các cụm từ liên quan
  • Avicennia forest: rừng cây Avicennia.
    • The Avicennia forest provides habitat for many marine animals. (Rừng Avicennia cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật biển.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Avicennia" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)