evasion

/i'veiʤn/
danh từ
  1. sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác
  2. kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

evasion
The rabbit's evasion of the fox was swift and clever.