evasion

/i'veiʤn/
Học thuật
Thân thiện
evasion

The rabbit's evasion of the fox was swift and clever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh: Hành động cố ý tránh một người, một câu hỏi, một trách nhiệm hoặc một tình huống khó chịu.
    • Sự thoái thác: Hành động không thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ lẽ ra phải làm, thường bằng cách khéo léo hoặc gian dối.
    • Mẹo thoái thác: Một phương cách khéo léo hoặc lời nói quanh co được sử dụng để trốn tránh một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His evasion of the reporter's question was obvious. (Sự lảng tránh câu hỏi của phóng viên của anh ta thật rõ ràng.)
    • Tax evasion is a serious crime. (Trốn thuế một tội nghiêm trọng.)
    • She is skilled in the art of evasion when asked about her past. ( ấy rất điêu luyện trong nghệ thuật lẩn tránh khi bị hỏi về quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A masterpiece of evasion": Một sự trốn tránh rất tinh vi khéo léo.

    • His reply was a masterpiece of evasion, giving no real information. (Câu trả lời của anh ta một kiệt tác của sự thoái thác, không đưa ra bất kỳ thông tin thực sự nào.)
  • "To take evasive action": (Thường dùng trong quân sự hoặc hàng không) Hành động né tránh, thường đột ngột, để tránh một mối đe dọa.

    • The pilot took evasive action to avoid the missile. (Phi công đã thực hiện hành động né tránh để tránh tên lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Evade (động từ): Tránh , lẩn tránh.

    • He tried to evade his responsibilities. (Anh ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm của mình.)
  • Evasive (tính từ): tính chất trốn tránh, thoái thác.

    • She gave an evasive answer. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời quanh co.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoidance: Sự tránh mặt, sự né tránh.
  • Dodging: Sự né tránh (một vật thể), sự lảng tránh (một câu hỏi).
  • Elusion: Sự trốn thoát, sự lẩn tránh (một cách khó nắm bắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "evasion". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "evade").

Thành ngữ liên quan
  • To be an evasion of duty: sự trốn tránh nhiệm vụ.
    • Leaving early was seen as an evasion of duty. (Việc rời đi sớm bị coi sự trốn tránh nhiệm vụ.)
evasion

The rabbit's evasion of the fox was swift and clever.

danh từ
  1. sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác
  2. kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống