awe-inspiring

Học thuật
Thân thiện
awe-inspiring

The Grand Canyon is an awe-inspiring sight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây kinh ngạc, gây sửng sốt: Mô tả thứ đó rất ấn tượng, vĩ đại hoặc hùng vĩ đến mức khiến người ta cảm thấy sự tôn kính, ngưỡng mộ hoặc một chút sợ hãi trước sự vĩ đại của .
    • Gây cảm giác kinh hoàng (theo nghĩa tích cực): Thường dùng để mô tả cảnh quan thiên nhiên, thành tựu hoặc sự kiện quy mô vẻ đẹp vượt xa mức bình thường, khiến người ta phải thán phục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The view from the mountain peak was truly awe-inspiring. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thực sự gây kinh ngạc.)
    • The orchestra delivered an awe-inspiring performance of Beethoven's symphony. (Dàn nhạc đã một màn trình diễn gây sửng sốt với bản giao hưởng của Beethoven.)
    • The ancient temple's architecture is simply awe-inspiring. (Kiến trúc của ngôi đền cổ đơn giản gây kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "awe-inspiring beauty": vẻ đẹp gây kinh ngạc.
    • They witnessed the awe-inspiring beauty of the northern lights. (Họ đã chứng kiến vẻ đẹp gây kinh ngạc của cực quang.)
  • "awe-inspiring scale": quy mô gây kinh ngạc.
    • The awe-inspiring scale of the project took years to complete. (Quy mô gây kinh ngạc của dự án đã mất nhiều năm để hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Awe (danh từ): sự kinh ngạc, sự kính sợ.
    • They watched in awe as the rocket launched. (Họ nhìn với sự kinh ngạc khi tên lửa được phóng.)
  • Awed (tính từ): cảm thấy kinh ngạc, bị choáng ngợp.
    • The audience was awed by the magician's final trick. (Khán giả bị choáng ngợp bởi màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật.)
  • Awesome (tính từ): tuyệt vời, đáng kinh ngạc (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục với nghĩa tích cực mạnh mẽ).
    • That was an awesome concert! (Đó một buổi hòa nhạc tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
  • Breathtaking: ngoạn mục, làm choáng ngợp (nhấn mạnh đến việc khiến người ta thở dốc ngạc nhiên).
  • Majestic: uy nghi, tráng lệ (nhấn mạnh vẻ đẹp sự oai nghiêm).
  • Stunning: choáng ngợp, gây sửng sốt (nhấn mạnh đến hiệu ứng mạnh mẽ tức thì).
Thành ngữ liên quan
  • To stand in awe of someone/something: đứng trước ai/cái với lòng kính sợ ngưỡng mộ.
    • Many scientists stand in awe of the universe's complexity. (Nhiều nhà khoa học đứng trước sự phức tạp của vũ trụ với lòng kính sợ ngưỡng mộ.)
awe-inspiring

The Grand Canyon is an awe-inspiring sight.

Adjective
  1. gây kinh hoàng, kinh ngạc
    • The Grand Canyon is a really awe-inspiring sight.
      Grand Canyon thực sự một thắng cảnh gây kinh ngạc.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự