amazing
/ə'meiziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây kinh ngạc, làm sửng sốt: "amazing" mô tả điều gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ, khó tin hoặc vô cùng ấn tượng.
- Tuyệt vời, đáng kinh ngạc: Trong ngôn ngữ thông tục, "amazing" thường được dùng để diễn tả điều gì đó cực kỳ tốt, xuất sắc hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The view from the mountain top was absolutely amazing. (Cảnh quan từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời/đáng kinh ngạc.)
- She told me an amazing story about her adventures. (Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện kinh ngạc về những cuộc phiêu lưu của cô.)
- It's amazing how fast children learn new languages. (Thật đáng kinh ngạc khi trẻ em học ngôn ngữ mới nhanh đến thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is amazing that...": Thật kinh ngạc/đáng ngạc nhiên là...
- It is amazing that they finished the project in just one week. (Thật kinh ngạc là họ đã hoàn thành dự án chỉ trong một tuần.)
Dùng như một lời cảm thán không chính thức:
- "That's amazing!" she shouted when she saw the surprise. ("Thật tuyệt vời!" cô ấy hét lên khi nhìn thấy bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Amaze (động từ): làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
- His talent never ceases to amaze me. (Tài năng của anh ấy không ngừng làm tôi kinh ngạc.)
Amazement (danh từ): sự kinh ngạc, sự sửng sốt.
- She looked at the magic trick in amazement. (Cô ấy nhìn trò ảo thuật với vẻ kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Astonishing: đáng kinh ngạc, làm sửng sốt.
- Awe-inspiring: gây cảm giác kinh sợ, đầy cảm phục.
- Wonderful: tuyệt vời, kỳ diệu.
- Incredible: không thể tin được, lạ thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "amazing".)
Thành ngữ liên quan
- Amazing grace: (thường dùng trong tôn giáo/ca nhạc) ân điển kỳ diệu, sự thanh thản tuyệt vời.
- The hymn "Amazing Grace" is known worldwide. (Bài thánh ca "Amazing Grace" được biết đến trên toàn thế giới.)
tính từ
- làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên