while
/wail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một khoảng thời gian, một lúc: Chỉ một quãng thời gian, thường là ngắn và không xác định cụ thể.
- Một chốc, một lát: Khoảng thời gian ngắn.
Liên từ:
- Trong khi, trong lúc, đang khi: Dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.
- Trong khi mà, còn, mà: Dùng để chỉ sự tương phản hoặc so sánh giữa hai sự việc, hai trạng thái.
- Chừng nào còn, miễn là: Dùng để diễn tả một điều kiện về thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I waited for a while. (Tôi đã đợi một lúc.)
- He lived there for a long while. (Anh ấy đã sống ở đó một thời gian dài.)
Liên từ:
- She read a book while I cooked dinner. (Cô ấy đọc sách trong khi tôi nấu bữa tối.)
- I like tea, while my brother prefers coffee. (Tôi thích trà, trong khi anh trai tôi thích cà phê hơn.)
- While there is a will, there is a way. (Chừng nào còn ý chí, thì còn có đường đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"all the while": suốt thời gian đó, trong khi đó.
- He pretended to listen, but he was thinking about his plans all the while. (Anh ta giả vờ lắng nghe, nhưng suốt thời gian đó anh ta đang nghĩ về kế hoạch của mình.)
"once in a while": thỉnh thoảng, đôi khi.
- We go to the cinema once in a while. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi xem phim.)
"to be worth (one's) while": bõ công, đáng để làm.
- It would be worth your while to read this report carefully. (Sẽ rất đáng để bạn bỏ công đọc báo cáo này một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Whilst (liên từ): Một biến thể trang trọng hơn của "while", cùng nghĩa (trong khi).
- He fell asleep whilst reading. (Anh ta ngủ thiếp đi trong khi đang đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Period (khoảng thời gian), spell (một hồi, một chặp), stretch (một quãng thời gian).
- Liên từ: Whereas (trong khi, ngược lại - dùng để tương phản), whilst (trong khi), as (khi, trong lúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- While away (ngoại động từ): Làm cho thời gian trôi qua một cách dễ chịu, giết thời gian.
- We whiled away the afternoon playing cards. (Chúng tôi giết thời gian buổi chiều bằng cách chơi bài.)
Thành ngữ liên quan
Make it worth someone's while: Làm cho việc gì đó trở nên xứng đáng với công sức/chi phí của ai.
- If you help me, I'll make it worth your while. (Nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ làm cho nó xứng đáng với công sức của bạn.)
A while back: Một thời gian ngắn trước đây.
- I saw him a while back at the supermarket. (Tôi đã gặp anh ấy một thời gian ngắn trước đây ở siêu thị.)
danh từ
- lúc, chốc, lát
- after a whilemột lát sau
- a long whilemột lúc lâu, một thời gian dài
- in a little whilengay
- for a long while pasttừ lâu
- all the whilesuốt thời gian
- between whilesgiữa lúc đó
- for a whilemột lúc
- the whiletrong lúc đó, trong khi
- once in a whilethỉnh thong, đôi khi
Idioms
- to be worth [one's] whilebõ công, đáng làm
ngoại động từ
- to while away l ng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ)
- to while away the timeđể thì giờ trôi qua; giết thì giờ
liên từ ((cũng) whilst)
- trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc
- while at school, he worked very hardkhi còn ở trường anh ta học tập rất chăm chỉ
- chừng nào còn, còn
- while there is life, there is hopecòn sống thì còn hy vọng; còn nước còn tát
- còn, trong khi mà, mà
- the hat is red, while the shoes are blackmũ thì đỏ mà giày thì lại đen