axil
/'æksil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Nách lá: Góc trên được tạo bởi trục chính của thân cây hoặc cành và một phần phát sinh từ nó, chẳng hạn như một cành con, cuống lá, hoặc cành hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- New buds often form in the axil of a leaf. (Những chồi non thường hình thành ở nách lá.)
- The botanist examined the plant's axil for signs of new growth. (Nhà thực vật học kiểm tra nách lá của cây để tìm dấu hiệu của sự phát triển mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leaf axil": nách lá (cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh vị trí).
- The flowers grow in clusters from the leaf axils. (Hoa mọc thành chùm từ các nách lá.)
"Axillary bud": chồi nách (một bộ phận cụ thể mọc từ vị trí này).
- An axillary bud has the potential to develop into a new branch. (Một chồi nách có tiềm năng phát triển thành một cành mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Axillary (tính từ): (thuộc về) nách, nách lá.
- Axillary growth is important for the plant's shape. (Sự phát triển ở nách lá quan trọng đối với hình dáng của cây.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf axil: nách lá (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Angle of attachment: góc gắn kết (mô tả chung về vị trí).
danh từ
- (thực vật học) nách lá