axillary
/æk'siləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nách: Dùng để chỉ những gì liên quan đến vùng nách trên cơ thể người hoặc động vật.
- Ở nách lá: Trong thực vật học, dùng để chỉ vị trí ở chỗ kẽ, nơi cuống lá hoặc cành non mọc ra từ thân chính.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Giải phẫu):
- The doctor examined the patient's axillary lymph nodes. (Bác sĩ kiểm tra các hạch bạch huyết ở nách của bệnh nhân.)
- Axillary temperature is often measured in infants. (Nhiệt độ đo ở nách thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh.)
Tính từ (Thực vật học):
- The new buds are axillary, growing at the base of the leaf stem. (Các chồi non mọc ở nách lá, phát triển ở gốc cuống lá.)
- An axillary flower develops from the angle between the leaf and the stem. (Một bông hoa mọc ở nách lá phát triển từ góc giữa lá và thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Axillary bud": Chồi nách (trong thực vật học). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Pruning encourages the growth of axillary buds. (Việc tỉa cành khuyến khích sự phát triển của các chồi nách.)
"Axillary nerve": Dây thần kinh nách (trong giải phẫu học).
- An injury to the axillary nerve can cause shoulder weakness. (Chấn thương dây thần kinh nách có thể gây ra yếu vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Axilla (danh từ): Nách. Đây là danh từ gốc.
- The medical term for the armpit is the axilla. (Thuật ngữ y học cho vùng nách là "axilla".)
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu): Armpit-related (liên quan đến nách). Lưu ý: "Axillary" là thuật ngữ chính xác và học thuật hơn.
- (Trong thực vật học): In the leaf axil (ở nách lá). Đây là một cách diễn đạt mô tả hơn là một từ đồng nghĩa đơn lẻ.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) nách
- (thực vật học) ở nách lá