atole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Atole là một loại đồ uống hoặc cháo đặc truyền thống của ẩm thực Mexico và Trung Mỹ, được làm từ bột ngô (masa) hòa với nước hoặc sữa, thường có hương vị ngọt và được ăn như cháo loãng hoặc đặc.
Ví dụ sử dụng
- (Cho bữa sáng, bà tôi đã chuẩn bị một bát atole ấm áp với quế.)
- (Ở nhiều thị trấn Mexico, atole được bán bởi những người bán rong vào những buổi sáng lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atole de...": Cụm từ chỉ hương vị hoặc thành phần thêm vào atole, ví dụ "atole de chocolate" (atole sô-cô-la), "atole de vainilla" (atole vani), "atole de fresa" (atole dâu tây).
- She ordered an atole de elote, which is made with fresh corn. (Cô ấy đã gọi một atole de elote, loại được làm từ ngô tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Atole (n): danh từ không đếm được, thường không có biến thể số nhiều.
- Atole de masa: atole làm từ bột ngô tươi.
- Atole de arroz: atole làm từ bột gạo.
Từ đồng nghĩa
- Cháo ngô: một loại cháo làm từ ngô, tương tự như atole nhưng thường đặc hơn.
- Gruel: cháo loãng, thường là món ăn đơn giản từ ngũ cốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "atole".
Thành ngữ liên quan
- "Más atole": Thành ngữ trong tiếng Tây Ban Nha (thường dùng ở Mexico) có nghĩa là "thêm atole", được dùng để yêu cầu thêm đồ uống hoặc một cách hài hước để nói "thêm thông tin" hoặc "thêm điều gì đó".
- When the story got interesting, he said, "¡Más atole!" (Khi câu chuyện trở nên thú vị, anh ấy nói, "Thêm atole!")