azedarach

azedarach

The azedarach tree in the park is covered in purple blossoms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây xoan Ấn Độ: "azedarach" tên gọi của một loài cây nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ Trung Quốc, nở hoa màu tím cho quả nhỏ màu vàng không ăn được. Loài cây này đã được nhập tự nhiênmiền nam Hoa Kỳ như một cây bóng mát.
    • Tên khoa học: Melia azedarach, còn được gọi là cây xoan ta, cây sầu đâu, hoặc cây xoan trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The azedarach tree provides excellent shade during the summer. (Cây xoan Ấn Độ cung cấp bóng mát tuyệt vời trong mùa .)
    • Azedarach is often planted in parks and along streets in warm climates. (Cây xoan Ấn Độ thường được trồng trong công viên dọc theo đường phốnhững vùng khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Azedarach" trong y học cổ truyền: vỏ của cây azedarach đôi khi được sử dụng trong y học dân gian để điều trị một số bệnh, nhưng cần thận trọng quả độc.
    • In traditional medicine, azedarach is used for its antiparasitic properties. (Trong y học cổ truyền, cây xoan Ấn Độ được sử dụng đặc tính chống ký sinh trùng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chinaberry (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cây azedarach, đặc biệtcác vùng nói tiếng Anh.

    • The chinaberry tree is known for its fragrant flowers. (Cây chinaberry nổi tiếng với những bông hoa thơm.)
  • Bead tree (danh từ): tên gọi khác hạt của cây thường được dùng làm chuỗi hạt.

    • Children sometimes make necklaces from the seeds of the bead tree. (Trẻ em đôi khi làm vòng cổ từ hạt của cây bead tree.)
Từ đồng nghĩa
  • Melia azedarach: tên khoa học chính thức.
  • Pride of India: tên gọi phổ biếnmột số vùng.
  • Persian lilac: tên gọi khác, không liên quan đến hoa tử đinh hương thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow azedarach: trồng cây xoan Ấn Độ.

    • Many gardeners choose to grow azedarach for its fast growth and dense shade. (Nhiều người làm vườn chọn trồng cây xoan Ấn Độ tốc độ phát triển nhanh bóng mát dày.)
  • Prune azedarach: tỉa cành cây xoan Ấn Độ.

    • It is important to prune azedarach regularly to maintain its shape. (Việc tỉa cành cây xoan Ấn Độ thường xuyên quan trọng để duy trì hình dáng của .)
Thành ngữ liên quan
  • Under the azedarach tree: dưới gốc cây xoan Ấn Độ (thường dùng để chỉ một nơi mát mẻ, yên tĩnh).
    • They sat under the azedarach tree, enjoying the cool breeze. (Họ ngồi dưới gốc cây xoan Ấn Độ, tận hưởng làn gió mát.)