azedarach
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xoan Ấn Độ: "azedarach" là tên gọi của một loài cây có nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ và Trung Quốc, nở hoa màu tím và cho quả nhỏ màu vàng không ăn được. Loài cây này đã được nhập tự nhiên ở miền nam Hoa Kỳ như một cây bóng mát.
- Tên khoa học: Melia azedarach, còn được gọi là cây xoan ta, cây sầu đâu, hoặc cây xoan trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The azedarach tree provides excellent shade during the summer. (Cây xoan Ấn Độ cung cấp bóng mát tuyệt vời trong mùa hè.)
- Azedarach is often planted in parks and along streets in warm climates. (Cây xoan Ấn Độ thường được trồng trong công viên và dọc theo đường phố ở những vùng khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Azedarach" trong y học cổ truyền: Lá và vỏ của cây azedarach đôi khi được sử dụng trong y học dân gian để điều trị một số bệnh, nhưng cần thận trọng vì quả có độc.
- In traditional medicine, azedarach is used for its antiparasitic properties. (Trong y học cổ truyền, cây xoan Ấn Độ được sử dụng vì đặc tính chống ký sinh trùng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Chinaberry (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cây azedarach, đặc biệt ở các vùng nói tiếng Anh.
- The chinaberry tree is known for its fragrant flowers. (Cây chinaberry nổi tiếng với những bông hoa thơm.)
Bead tree (danh từ): tên gọi khác vì hạt của cây thường được dùng làm chuỗi hạt.
- Children sometimes make necklaces from the seeds of the bead tree. (Trẻ em đôi khi làm vòng cổ từ hạt của cây bead tree.)
Từ đồng nghĩa
- Melia azedarach: tên khoa học chính thức.
- Pride of India: tên gọi phổ biến ở một số vùng.
- Persian lilac: tên gọi khác, dù không liên quan đến hoa tử đinh hương thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow azedarach: trồng cây xoan Ấn Độ.
- Many gardeners choose to grow azedarach for its fast growth and dense shade. (Nhiều người làm vườn chọn trồng cây xoan Ấn Độ vì tốc độ phát triển nhanh và bóng mát dày.)
Prune azedarach: tỉa cành cây xoan Ấn Độ.
- It is important to prune azedarach regularly to maintain its shape. (Việc tỉa cành cây xoan Ấn Độ thường xuyên là quan trọng để duy trì hình dáng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Under the azedarach tree: dưới gốc cây xoan Ấn Độ (thường dùng để chỉ một nơi mát mẻ, yên tĩnh).
- They sat under the azedarach tree, enjoying the cool breeze. (Họ ngồi dưới gốc cây xoan Ấn Độ, tận hưởng làn gió mát.)