bâillement

Học thuật
Thân thiện
bâillement

Un bébé fait un grand bâillement dans son lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngáp: Hành động mở miệng rộng ra một cách không tự chủ, thường do mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
    • Sự hở; lỗ hở: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Khoảng trống, khe hở hoặc sự mở ra của một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un bâillement incontrôlable l'a saisi pendant la réunion. (Một cơn ngáp không kiểm soát được đã ập đến với anh ấy trong cuộc họp.)
    • Le bâillement de la porte laissait passer un courant d'air froid. (Khe hở của cánh cửa để lọt một luồng gió lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étouffer un bâillement": Nín ngáp, cố gắng không để ngáp.

    • Il a essayé d'étouffer un bâillement pendant le discours ennuyeux. (Anh ấy đã cố gắng nín ngáp trong bài phát biểu chán ngắt.)
  • "Un bâillement communicatif": Cơn ngáp lây lan.

    • Voir quelqu'un bâiller provoque souvent un bâillement communicatif. (Nhìn thấy ai đó ngáp thường gây ra một cơn ngáp lây lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâiller (động từ): Ngáp.

    • Le bébé commence à bâiller, il est temps de le coucher. (Em bé bắt đầu ngáp, đã đến giờ cho đi ngủ rồi.)
  • Bâilleur, bâilleuse (danh từ): Người hay ngáp.

    • C'est une bâilleuse invétérée dès qu'elle s'ennuie. ( ấymột người hay ngáp kinh niên mỗi khi thấy chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Écartement (danh từ giống đực): Sự mở rộng, khoảng cách (đồng nghĩa với nghĩa "sự hở").
  • Fente (danh từ giống cái): Khe hở, vết nứt (đồng nghĩa với nghĩa "lỗ hở").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bâillement".)

Thành ngữ liên quan
  • "À s'en décrocher la mâchoire": (Ngáp) đến mức như muốn rơi cả hàm (nhấn mạnh cơn ngáp rất to dài).
    • Il a bâillé à s'en décrocher la mâchoire après cette longue journée. (Anh ấy đã ngáp đến mức như muốn rơi cả hàm sau ngày dài ấy.)
bâillement

Un bébé fait un grand bâillement dans son lit.

danh từ giống đực
  1. sự ngáp
  2. sự hở; lỗ hở

Từ chứa "bâillement"