bâtarde

Học thuật
Thân thiện
bâtarde

Une bâtarde est une écriture penchée utilisée dans les manuscrits médiévaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Con gái ngoài giá thú, con gái hoang: Chỉ một người phụ nữ hoặc một gái được sinh ra từ cha mẹ không kết hôn với nhau. Đâymột từ , mang tính miệt thị hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại tính xúc phạm.
    • Chữ viết tay Bastarda: Trong ngành khảo cổ học sách thư pháp, chỉ một kiểu chữ viết tay Gothic được sử dụngPháp Đức vào thời Trung Cổ.
  2. Tính từ giống cái:

    • Lai tạp, không thuần chủng: Dùng để mô tả một thứ đó nguồn gốc hỗn hợp, không thuần nhất hoặc không chính thống. Thường dùng trong các ngữ cảnh như thực vật học, ẩm thực hoặc phân loại.
    • (Nghĩa , miệt thị) Không chính thống, ngoài giá thú: Dạng tính từ giống cái của "bâtard", dùng để mô tả một người phụ nữ hoặc một sự vật/sự việc liên quan đến việc sinh ra ngoài giá thú.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Dans ce roman du XIXe siècle, l'héroïne est traitée de bâtarde. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, nữ chính bị gọi là con hoang.)
    • Ce manuscrit est écrit en bâtarde. (Bản thảo này được viết bằng chữ Bastarda.)
  • Tính từ giống cái:

    • C'est une race bâtarde, issue de croisements multiples. (Đómột giống lai tạp, xuất phát từ nhiều lần lai ghép.)
    • Une sauce bâtarde est une sauce blanche épaissie avec des jaunes d'œufs. (Sốt bâtardemột loại sốt trắng được làm đặc bằng lòng đỏ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écriture bâtarde": Một thuật ngữ chuyên ngành trong nghiên cứu thư pháp lịch sử chữ viết, chỉ kiểu chữ Bastarda như đã định nghĩa.
  • "Sauce bâtarde": Một thuật ngữ trong ẩm thực Pháp, chỉ một loại sốt cổ điển. Nghĩa đen là "sốt lai", biến thể của sốt béchamel hoặc sốt velouté.
Biến thể từ liên quan
  • Bâtard (danh từ/tính từ giống đực): Dạng giống đực, với các nghĩa tương ứng: con trai ngoài giá thú, không thuần chủng, hoặc (trong ẩm thực) một ổ bánh mì hình dạng đặc biệt.
  • Bâtardise (danh từ giống cái): Tình trạng là con ngoài giá thú (nghĩa ); hoặc tính chất lai tạp, không thuần khiết.
  • Bâtardement (phó từ): Một cách lai tạp, không chính thống.
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa "con ngoài giá thú" - nghĩa , miệt thị): Enfant naturel, enfant illégitime (con ngoài giá thú - cách nói trung lập hơn về mặt pháp lý).
  • (Với nghĩa "lai tạp"): Hybride, métissé, croisé (lai, pha trộn).
Lưu ý quan trọng

Từ "bâtarde" ( "bâtard") khi dùng để chỉ người sinh ra ngoài giá thú mang tính chất xúc phạm miệt thị rất nặng nề trong tiếng Pháp hiện đại. gần như chỉ xuất hiện trong văn học cổ điển, phim ảnh lịch sử hoặc với mục đích lăng mạ. Trong giao tiếp thông thường văn bản hành chính, người ta sử dụng các cụm từ trung lập hơn như "enfanthors mariage" (đứa trẻ sinh ra ngoài hôn nhân). Các nghĩa khác (như trong ẩm thực, thư pháp) là thuật ngữ chuyên môn không mang sắc thái tiêu cực.

bâtarde

Une bâtarde est une écriture penchée utilisée dans les manuscrits médiévaux.

tính từ giống cái & danh từ giống cái
  1. xem bâtard

Từ chứa "bâtarde"