pétarade

danh từ giống cái
  1. tràng rắm (của ngựa khi đá hậu)
  2. tràng tiếng nổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pétarade"

pétarade
Le cheval fait une pétarade en galopant dans le pré.